Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | X03; TH8; K22; E01 | 17.67 | 15 | Thang điểm 40 | |
| 2 | Nghệ thuật số | X03; TH8; K22; E01 | 17.67 | Thang điểm 40 | ||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X03; TH8; K22; E01 | 17.67 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 4 | Đông phương học | X03; TH8; K22; E01 | 17.67 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | X03; TH8; K22; E01 | 17.67 | 15 | Thang điểm 40 | |
| 6 | Quản trị kinh doanh | X03; TH8; K22; E01 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | X03; TH8; K22; E01 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 8 | Kế toán | X03; TH8; K22; E01 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 9 | Kỹ thuật phần mềm | X03; TH8; K22; E01 | 17.33 | 15 | Thang điểm 40 | |
| 10 | Trí tuệ nhân tạo | X03; TH8; K22; E01 | 17.33 | Thang điểm 40 | ||
| 11 | Công nghệ thông tin | X03; TH8; K22; E01 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 12 | Công nghệ chế tạo máy | X03; TH8; K22; E01 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 13 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03; TH8; K22; E01 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 14 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X03; TH8; K22; E01 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 15 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | X03; TH8; K22; E01 | 17.33 | 15 | Thang điểm 40 | |
| 16 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X03; TH8; K22; E01 | 17.33 | Thang điểm 40 | ||
| 17 | Công nghệ thực phẩm | X03; TH8; K22; E01 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 18 | Điều dưỡng | X03; TH8; K22; E01 | 22.8 | 19 | 19 | Thang điểm 40 |
| 19 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | X03; TH8; K22; E01 | 22.8 | 19 | 19 | Thang điểm 40 |
| 20 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X03; TH8; K22; E01 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 21 | Quản trị khách sạn | X03; TH8; K22; E01 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | X03; TH8; K22; E01 | 22.95 | 18 | Thang điểm 40 | |
| 2 | Nghệ thuật số | X03; TH8; K22; E01 | 22.95 | Thang điểm 40 | ||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X03; TH8; K22; E01 | 22.95 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 4 | Đông phương học | X03; TH8; K22; E01 | 22.95 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | X03; TH8; K22; E01 | 22.95 | 18 | Thang điểm 40 | |
| 6 | Quản trị kinh doanh | X03; TH8; K22; E01 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | X03; TH8; K22; E01 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 8 | Kế toán | X03; TH8; K22; E01 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 9 | Kỹ thuật phần mềm | X03; TH8; K22; E01 | 22.51 | 18 | Thang điểm 40 | |
| 10 | Trí tuệ nhân tạo | X03; TH8; K22; E01 | 22.51 | Thang điểm 40 | ||
| 11 | Công nghệ thông tin | X03; TH8; K22; E01 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 12 | Công nghệ chế tạo máy | X03; TH8; K22; E01 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 13 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03; TH8; K22; E01 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 14 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X03; TH8; K22; E01 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 15 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | X03; TH8; K22; E01 | 22.51 | 18 | Thang điểm 40 | |
| 16 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X03; TH8; K22; E01 | 22.51 | Thang điểm 40 | ||
| 17 | Công nghệ thực phẩm | X03; TH8; K22; E01 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 18 | Điều dưỡng | X03; TH8; K22; E01 | 29.61 | 19.5 | 19.5 | Thang điểm 40; Học lực lớp 12 từ loại Khá trở lên |
| 19 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | X03; TH8; K22; E01 | 29.61 | 19.5 | 19.5 | Thang điểm 40; Học lực lớp 12 từ loại Khá trở lên |
| 20 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X03; TH8; K22; E01 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 21 | Quản trị khách sạn | X03; TH8; K22; E01 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |