Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03; TH8; K22; E01 | 14 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 3 | Thương mại điện tử | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 5 | Kế toán | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 6 | Luật kinh tế | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 7 | Công nghệ thông tin | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X03; TH8; K22; E01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03; TH8; K22; E01 | 16.5 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 3 | Thương mại điện tử | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 5 | Kế toán | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 6 | Luật kinh tế | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 7 | Công nghệ thông tin | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X03; TH8; K22; E01 | ||||