Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh doanh quốc tế | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 3 | Marketing | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 5 | Kế toán | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 6 | Luật | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 7 | Luật kinh tế | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 8 | Trí tuệ nhân tạo (AI) | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 9 | Công nghệ thông tin | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 10 | An toàn thông tin | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 11 | Quản lý công nghiệp | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 12 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 13 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X03; TH8; K22; E01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh doanh quốc tế | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 3 | Marketing | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 5 | Kế toán | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 6 | Luật | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 7 | Luật kinh tế | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 8 | Trí tuệ nhân tạo (AI) | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 9 | Công nghệ thông tin | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 10 | An toàn thông tin | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 11 | Quản lý công nghiệp | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 12 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 13 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X03; TH8; K22; E01 | ||||