Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Địa chất học | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 3 | Công nghệ vật liệu | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 5 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 6 | Quản lý đô thị và công trình | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 7 | Kỹ thuật cấp thoát nước | X03; TH8; K22; E01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ vật liệu | X03; TH8; K22; E01 | 18.7 | Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ | ||
| 2 | Địa chất học | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 5 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 6 | Quản lý đô thị và công trình | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 7 | Kỹ thuật cấp thoát nước | X03; TH8; K22; E01 | ||||