Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 2 | Hệ thống thông tin (Công nghệ thông tin) | X03; TH8; K22; E01 | 15 | 15.2 | ||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X03; TH8; K22; E01 | 15 | 15.3 | ||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03; TH8; K22; E01 | 15 | 15.2 | ||
| 5 | Kỹ thuật cơ khí (Công nghệ chế tạo máy) | X03; TH8; K22; E01 | 15 | 15.2 | ||
| 6 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X03; TH8; K22; E01 | 15 | 20.1 | ||
| 7 | Công nghệ chế biến lâm sản (Công nghệ gỗ và quản trị sản xuất, Kỹ nghệ gỗ và nội thất, Thiết kế và kỹ thuật đồ gỗ nội thất) | X03; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 8 | Kỹ thuật xây dựng | X03; TH8; K22; E01 | 15 | 15.8 | ||
| 9 | Chăn nuôi | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 10 | Lâm sinh (Công nghệ viễn thám và GIS; Quản lý phát thải cacbon; Lâm sinh) | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 11 | Lâm nghiệp | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 12 | Thú y | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 2 | Hệ thống thông tin (Công nghệ thông tin) | X03; TH8; K22; E01 | 18 | 18.24 | ||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X03; TH8; K22; E01 | 18 | 18.36 | ||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03; TH8; K22; E01 | 18 | 18.24 | ||
| 5 | Kỹ thuật cơ khí (Công nghệ chế tạo máy) | X03; TH8; K22; E01 | 18 | 18.24 | ||
| 6 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X03; TH8; K22; E01 | 18 | 24.12 | ||
| 7 | Công nghệ chế biến lâm sản (Công nghệ gỗ và quản trị sản xuất, Kỹ nghệ gỗ và nội thất, Thiết kế và kỹ thuật đồ gỗ nội thất) | X03; TH8; K22; E01 | 18 | 18 | ||
| 8 | Kỹ thuật xây dựng | X03; TH8; K22; E01 | 18 | 18.96 | ||
| 9 | Chăn nuôi | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 10 | Lâm sinh (Công nghệ viễn thám và GIS; Quản lý phát thải cacbon; Lâm sinh) | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 11 | Lâm nghiệp | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 12 | Thú y | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||