Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giảo dục chinh trị | X03; TH8; K22; E01 | 25.66 | |||
| 2 | Sư phạm Toán học | X03; TH8; K22; E01 | 27.9 | |||
| 3 | Sư phạm Ngữ văn | X03; TH8; K22; E01 | 26.58 | |||
| 4 | Tâm lí học | X03; TH8; K22; E01 | 22.25 | |||
| 5 | Quốc tế học | X03; TH8; K22; E01 | 21 | |||
| 6 | Việt Nam học | X03; TH8; K22; E01 | 21 | |||
| 7 | Thông tin - Thư viện | X03; TH8; K22; E01 | 26.48 | |||
| 8 | Quân tộ kinh doanh | X03; TH8; K22; E01 | 20.25 | |||
| 9 | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lưọng cao) | X03; TH8; K22; E01 | 19 | |||
| 10 | Kinh doanh quốc tế | X03; TH8; K22; E01 | 21.31 | |||
| 11 | Tài chính - Ngần hàng | X03; TH8; K22; E01 | 20.01 | |||
| 12 | Kế toán | X03; TH8; K22; E01 | 19.95 | |||
| 13 | Kế toán(Chưong trình đảo tạo chẩt lượng cao) | X03; TH8; K22; E01 | 19.25 | |||
| 14 | Kiểm toán | X03; TH8; K22; E01 | 21.71 | |||
| 15 | Quản trị văn phòng | X03; TH8; K22; E01 | 21.7 | |||
| 16 | Luật | X03; TH8; K22; E01 | 21.58 | |||
| 17 | Khoa học môi trường | X03; TH8; K22; E01 | 18.72 | |||
| 18 | Khoa học dữ liệu | X03; TH8; K22; E01 | 22.05 | |||
| 19 | Kỷ thuật phần mềm | X03; TH8; K22; E01 | 21 | |||
| 20 | Tri tuệ nhân tạo | X03; TH8; K22; E01 | 22 | |||
| 21 | Công nghệ thông tin | X03; TH8; K22; E01 | 21 | |||
| 22 | Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | X03; TH8; K22; E01 | 21.01 | |||
| 23 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X03; TH8; K22; E01 | 21.54 | |||
| 24 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | X03; TH8; K22; E01 | 20.24 | |||
| 25 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | X03; TH8; K22; E01 | 18.43 | |||
| 26 | Kỹ thuật điện | X03; TH8; K22; E01 | 19.93 | |||
| 27 | Kỹ thuật điện từ - viễn thông (Thiết kế vi mạch) | X03; TH8; K22; E01 | 19.96 | |||
| 28 | Du lịch | X03; TH8; K22; E01 | 21.95 | |||
| 29 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X03; TH8; K22; E01 | 20.83 | |||
| 30 | Toán học | X03; TH8; K22; E01 | ||||