Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh** | X03; TH8; K22; E01 | 22.25 | |||
| 2 | Marketing | X03; TH8; K22; E01 | 24.5 | |||
| 3 | Thương mại điện tử | X03; TH8; K22; E01 | 22.25 | |||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng** | X03; TH8; K22; E01 | 22.75 | |||
| 5 | Kế toán** | X03; TH8; K22; E01 | 23 | |||
| 6 | Kiểm toán | X03; TH8; K22; E01 | 22 | |||
| 7 | Toán học* | X03; TH8; K22; E01 | 24.5 | |||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03; TH8; K22; E01 | 21.25 | |||
| 9 | Quản lý công nghiệp* | X03; TH8; K22; E01 | 22.25 | |||
| 10 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng* | X03; TH8; K22; E01 | 24.5 | |||
| 11 | Kinh doanh quốc tế | X03; TH8; K22; E01 | ||||