Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm công nghệ | X03; TH8; K22; E01 | 23.85 | 22 | ||
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 3 | Thương mại điện tử | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 4 | Luật | X03; TH8; K22; E01 | 20 | |||
| 5 | Khoa học dữ liệu | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 6 | Toán tin | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 8 | Công nghệ thông tin | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 9 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 10 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 15 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 16 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 17 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 18 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 19 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 20 | Năng lượng tái tạo | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 21 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa(CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 22 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa(Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 23 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 24 | Kỹ thuật Robot | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 25 | Kỹ thuật ô tô | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Truyền thông đa phương tiện | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 2 | Thương mại điện tử | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 3 | Luật | X03; TH8; K22; E01 | 18 | Học lực lớp 12 giỏi hoặc ĐXTN 8.5 | ||
| 4 | Khoa học dữ liệu | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 5 | Toán tin | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 6 | Công nghệ thông tin (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 8 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 9 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 15 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 16 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 17 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 18 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 19 | Năng lượng tái tạo | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 20 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa(CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 21 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa(Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 22 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 23 | Kỹ thuật Robot | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 24 | Kỹ thuật ô tô | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||