Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm công nghệ | X03; TH8; K22; E01 | 22 | |||
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 3 | Luật | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 4 | Luật Kinh tế (Ngành mới) | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 5 | Khoa học dữ liệu | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 6 | Toán tin (Ngành mới) | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 7 | Công nghệ thông tin | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 8 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 13 | Kỹ thuật Robot | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 14 | Kỹ thuật ô tô | X03; TH8; K22; E01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm công nghệ | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 3 | Luật | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 4 | Luật Kinh tế (Ngành mới) | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 5 | Khoa học dữ liệu | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 6 | Toán tin (Ngành mới) | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 7 | Công nghệ thông tin | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 8 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 13 | Kỹ thuật Robot | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 14 | Kỹ thuật ô tô | X03; TH8; K22; E01 | ||||