Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X79; TH9 | 15 | 17 | 15 | |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X79; TH9 | 15 | 19 | 15 | |
| 3 | Tiếng Nhật biên phiên dịch | X79; TH9 | 15 | 17 | 15 | |
| 4 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | X79; TH9 | 15 | 18 | 15 | |
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | X79; TH9 | 15 | 18 | 15 | |
| 6 | Quan hệ công chúng | X79; TH9 | 15 | 17 | 15 | |
| 7 | Quản trị kinh doanh | X79; TH9 | 15 | 16 | 15 | |
| 8 | Kinh doanh quốc tế | X79; TH9 | 15 | 17 | 15 | |
| 9 | Thương mại điện tử | X79; TH9 | 15 | 16 | 15 | |
| 10 | Quản trị nhân lực | X79; TH9 | 15 | 16 | ||
| 11 | Luật | X79; TH9 | 15 | 16 | ||
| 12 | Luật kinh tế | X79; TH9 | 15 | 18 | 15 | |
| 13 | Hệ thống thông tin | X79; TH9 | 15 | 16 | ||
| 14 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X79; TH9 | 15 | 17 | 15 | |
| 15 | Điều dưỡng | X79; TH9 | 17 | 19 | 19 | |
| 16 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X79; TH9 | 15 | 18 | 15 | |
| 17 | Quản trị khách sạn | X79; TH9 | 15 | |||
| 18 | Thiết kế đồ họa Đa phương tiện | X79; TH9 | ||||
| 19 | Thiết kế đồ họa Game - Hoạt hình | X79; TH9 | ||||
| 20 | Thiết kế và trang trí nội thất | X79; TH9 | ||||
| 21 | Tiếng Anh doanh nghiệp | X79; TH9 | ||||
| 22 | Tiếng Anh sư phạm | X79; TH9 | ||||
| 23 | Tiếng Trung biên phiên dịch | X79; TH9 | ||||
| 24 | Tiếng Nhật thương mại | X79; TH9 | ||||
| 25 | Tiếng Nhật sư phạm | X79; TH9 | ||||
| 26 | Tiếng Hàn kinh doanh thương mại | X79; TH9 | ||||
| 27 | Kinh tế đầu tư | X79; TH9 | ||||
| 28 | Kinh tế tài chính | X79; TH9 | ||||
| 29 | Tham vấn - Trị liệu tâm lý | X79; TH9 | ||||
| 30 | Tâm lý học Tổ chức - Công nghiệp | X79; TH9 | ||||
| 31 | Social Marketing | X79; TH9 | ||||
| 32 | Digital Marketing | X79; TH9 | ||||
| 33 | Martech | X79; TH9 | ||||
| 34 | Ngân hàng số | X79; TH9 | ||||
| 35 | Ngân hàng thương mại | X79; TH9 | ||||
| 36 | Tài chính và Đầu tư | X79; TH9 | ||||
| 37 | Công nghệ Blockchain và tiền mã hóa | X79; TH9 | ||||
| 38 | Ngân hàng số thanh toán điện tử | X79; TH9 | ||||
| 39 | Kế toán | X79; TH9 | ||||
| 40 | Kiểm toán | X79; TH9 | ||||
| 41 | Phát triển phần mềm | X79; TH9 | ||||
| 42 | Hệ thống nhúng và IoT | X79; TH9 | ||||
| 43 | Công nghệ bán dẫn | X79; TH9 | ||||
| 44 | Tự động hóa công nghiệp | X79; TH9 | ||||
| 45 | Esport (Thể thao điện tử) - Dự kiến | X79; TH9 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X79; TH9 | 18 | 18 | 18 | |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X79; TH9 | 18 | 18 | 20 | |
| 3 | Tiếng Nhật biên phiên dịch | X79; TH9 | 18 | 18 | 18 | |
| 4 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | X79; TH9 | 18 | 18 | 20 | |
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | X79; TH9 | 18 | 18 | 18 | |
| 6 | Quan hệ công chúng | X79; TH9 | 18 | 18 | 18 | |
| 7 | Quản trị kinh doanh | X79; TH9 | 18 | 18 | 18 | |
| 8 | Kinh doanh quốc tế | X79; TH9 | 18 | 18 | 18 | |
| 9 | Thương mại điện tử | X79; TH9 | 18 | 18 | 18 | |
| 10 | Quản trị nhân lực | X79; TH9 | 18 | 18 | ||
| 11 | Luật | X79; TH9 | 18 | 18 | ||
| 12 | Luật kinh tế | X79; TH9 | 18 | 18 | 18 | |
| 13 | Hệ thống thông tin | X79; TH9 | 18 | 18 | ||
| 14 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X79; TH9 | 18 | 18 | 18 | |
| 15 | Điều dưỡng | X79; TH9 | 19.5 | 19 | 19.5 | Học lực lớp 12 từ loại Khá |
| 16 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X79; TH9 | 18 | 18 | 18 | |
| 17 | Quản trị khách sạn | X79; TH9 | 18 | |||
| 18 | Thiết kế đồ họa Đa phương tiện | X79; TH9 | ||||
| 19 | Thiết kế đồ họa Game - Hoạt hình | X79; TH9 | ||||
| 20 | Thiết kế và trang trí nội thất | X79; TH9 | ||||
| 21 | Tiếng Anh doanh nghiệp | X79; TH9 | ||||
| 22 | Tiếng Anh sư phạm | X79; TH9 | ||||
| 23 | Tiếng Trung biên phiên dịch | X79; TH9 | ||||
| 24 | Tiếng Nhật thương mại | X79; TH9 | ||||
| 25 | Tiếng Nhật sư phạm | X79; TH9 | ||||
| 26 | Tiếng Hàn biên phiên dịch | X79; TH9 | ||||
| 27 | Tiếng Hàn kinh doanh thương mại | X79; TH9 | ||||
| 28 | Kinh tế đầu tư | X79; TH9 | ||||
| 29 | Kinh tế tài chính | X79; TH9 | ||||
| 30 | Tham vấn - Trị liệu tâm lý | X79; TH9 | ||||
| 31 | Tâm lý học Tổ chức - Công nghiệp | X79; TH9 | ||||
| 32 | Social Marketing | X79; TH9 | ||||
| 33 | Digital Marketing | X79; TH9 | ||||
| 34 | Martech | X79; TH9 | ||||
| 35 | Ngân hàng số | X79; TH9 | ||||
| 36 | Ngân hàng thương mại | X79; TH9 | ||||
| 37 | Tài chính và Đầu tư | X79; TH9 | ||||
| 38 | Công nghệ Blockchain và tiền mã hóa | X79; TH9 | ||||
| 39 | Ngân hàng số thanh toán điện tử | X79; TH9 | ||||
| 40 | Kế toán | X79; TH9 | ||||
| 41 | Kiểm toán | X79; TH9 | ||||
| 42 | Phát triển phần mềm | X79; TH9 | ||||
| 43 | Hệ thống nhúng và IoT | X79; TH9 | ||||
| 44 | Công nghệ bán dẫn | X79; TH9 | ||||
| 45 | Tự động hóa công nghiệp | X79; TH9 | ||||
| 46 | Esport (Thể thao điện tử) - Dự kiến | X79; TH9 | 18 | |||