Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Khmer | X79; TH9 | 15 | 15 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X79; TH9 | 20 | 22.5 | ||
| 3 | Quản lý nhà nước | X79; TH9 | 19 | 16 | ||
| 4 | Quản trị văn phòng | X79; TH9 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Khmer | X79; TH9 | 15.56 | 19.01 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X79; TH9 | 21.3 | 26.51 | ||
| 3 | Quản lý nhà nước | X79; TH9 | 21.3 | 19.01 | ||
| 4 | Quản trị văn phòng | X79; TH9 | 15.56 | 19.01 | ||