Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quan Hệ Công Chúng* | X79; TH9 | 18 | |||
| 2 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | X79; TH9 | 19 | |||
| 3 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | X79; TH9 | 18 | |||
| 4 | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | X79; TH9 | 18 | |||
| 5 | Kinh Doanh Du Lịch Số | X79; TH9 | 18 | |||
| 6 | Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế | X79; TH9 | 18 | |||
| 7 | Du Lịch Văn Hoá | X79; TH9 | 18 | |||
| 8 | Quản Lý Bệnh Viện | X79; TH9 | 18 | |||
| 9 | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | X79; TH9 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quan Hệ Công Chúng* | X79; TH9 | 22 | |||
| 2 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | X79; TH9 | 22.86 | |||
| 3 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | X79; TH9 | 22 | |||
| 4 | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | X79; TH9 | 22 | |||
| 5 | Kinh Doanh Du Lịch Số | X79; TH9 | 22 | |||
| 6 | Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế | X79; TH9 | 22 | |||
| 7 | Du Lịch Văn Hoá | X79; TH9 | 22 | |||
| 8 | Quản Lý Bệnh Viện | X79; TH9 | 22 | |||