Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thương mại điện tử | X28, K20, D0C | 15 | |||
| 2 | Kỹ thuật phần mềm | X28, K20, D0C | 15 | |||
| 3 | Trí tuệ nhân tạo | X28, K20, D0C | 15 | |||
| 4 | Công nghệ thông tin | X28, K20, D0C | 15 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh | X28, K20, D0C | ||||
| 6 | Marketing | X28, K20, D0C | ||||
| 7 | Kinh doanh quốc tế | X28, K20, D0C | ||||
| 8 | Kiểm toán | X28, K20, D0C | ||||
| 9 | Kế toán | X28, K20, D0C | ||||
| 10 | Tài chính – Ngân hàng | X28, K20, D0C | ||||
| 11 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X28, K20, D0C | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thương mại điện tử | X28, K20, D0C | 18 | |||
| 2 | Kỹ thuật phần mềm | X28, K20, D0C | 18 | |||
| 3 | Trí tuệ nhân tạo | X28, K20, D0C | 18 | |||
| 4 | Công nghệ thông tin | X28, K20, D0C | 18 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh | X28, K20, D0C | ||||
| 6 | Marketing | X28, K20, D0C | ||||
| 7 | Kinh doanh quốc tế | X28, K20, D0C | ||||
| 8 | Kiểm toán | X28, K20, D0C | ||||
| 9 | Kế toán | X28, K20, D0C | ||||
| 10 | Tài chính – Ngân hàng | X28, K20, D0C | ||||
| 11 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X28, K20, D0C | ||||