Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X28, K20, D0C | 20 | |||
| 2 | Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X28, K20, D0C | 21 | |||
| 3 | Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X28, K20, D0C | 18 | |||
| 4 | Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X28, K20, D0C | 18 | |||
| 5 | Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X28, K20, D0C | 18 | |||
| 6 | Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X28, K20, D0C | 20 | |||
| 7 | Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X28, K20, D0C | 18 | |||
| 8 | Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X28, K20, D0C | 18 | |||
| 9 | Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X28, K20, D0C | 20 | |||
| 10 | Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X28, K20, D0C | 20 | |||
| 11 | Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X28, K20, D0C | 18 | |||
| 12 | Kỹ thuật hàng không | X28, K20, D0C | 24.5 | |||
| 13 | Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X28, K20, D0C | 24 | |||
| 14 | Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X28, K20, D0C | 24 | |||
| 15 | Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X28, K20, D0C | 20 | |||
| 16 | Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X28, K20, D0C | 25 | |||
| 17 | Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | X28, K20, D0C | 27 | |||
| 18 | Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | X28, K20, D0C | 22 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X28, K20, D0C | 23.88 | |||
| 2 | Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X28, K20, D0C | 24.81 | |||
| 3 | Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X28, K20, D0C | 22 | |||
| 4 | Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X28, K20, D0C | 22 | |||
| 5 | Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X28, K20, D0C | 22 | |||
| 6 | Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X28, K20, D0C | 23.88 | |||
| 7 | Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X28, K20, D0C | 22 | |||
| 8 | Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X28, K20, D0C | 22 | |||
| 9 | Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X28, K20, D0C | 23.88 | |||
| 10 | Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X28, K20, D0C | 23.88 | |||
| 11 | Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X28, K20, D0C | 22 | |||
| 12 | Kỹ thuật hàng không | X28, K20, D0C | 27.16 | |||
| 13 | Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X28, K20, D0C | 26.88 | |||
| 14 | Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X28, K20, D0C | 26.88 | |||
| 15 | Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X28, K20, D0C | 23.88 | |||
| 16 | Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X28, K20, D0C | 27.44 | |||
| 17 | Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | X28, K20, D0C | 28.5 | |||
| 18 | Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | X28, K20, D0C | 25.75 | |||