Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X28, K20, D0C | ||||
| 2 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X28, K20, D0C | ||||
| 3 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X28, K20, D0C | ||||
| 4 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | X28, K20, D0C | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X28, K20, D0C | ||||
| 2 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X28, K20, D0C | ||||
| 3 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X28, K20, D0C | ||||
| 4 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | X28, K20, D0C | ||||