Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Trí tuệ nhân tạo | T06 | ||||
| 2 | Quản trị Kinh doanh | T06 | ||||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | T06 | ||||
| 4 | Khoa học Máy tính | T06 | ||||
| 5 | Thương mại điện tử | T06 | ||||
| 6 | Đồ họa game | T06 | ||||
| 7 | Thiết kế Đồ hoạ | T06 | ||||
| 8 | Công nghệ Thông tin | T06 | ||||
| 9 | Tiếng Nhật thương mại | T06 | ||||
| 10 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | T06 | ||||
| 11 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | T06 | ||||
| 12 | Digital Marketing | T06 | ||||
| 13 | Công nghệ Robot thông minh | T06 | ||||
| 14 | Kỹ thuật phần mềm | T06 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Trí tuệ nhân tạo | T06 | ||||
| 2 | Quản trị Kinh doanh | T06 | ||||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | T06 | ||||
| 4 | Khoa học Máy tính | T06 | ||||
| 5 | Thương mại điện tử | T06 | ||||
| 6 | Đồ họa game | T06 | ||||
| 7 | Thiết kế Đồ hoạ | T06 | ||||
| 8 | Công nghệ Thông tin | T06 | ||||
| 9 | Tiếng Nhật thương mại | T06 | ||||
| 10 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | T06 | ||||
| 11 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | T06 | ||||
| 12 | Digital Marketing | T06 | ||||
| 13 | Công nghệ Robot thông minh | T06 | ||||
| 14 | Kỹ thuật phần mềm | T06 | ||||