Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X54 | 15 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X54 | 15 | |||
| 3 | Marketing | X54 | 15 | |||
| 4 | Kinh doanh thương mại | X54 | 15 | |||
| 5 | Thương mại điện tử | X54 | 15 | |||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | X54 | 15 | |||
| 7 | Công nghệ tài chính | X54 | 15 | |||
| 8 | Kế toán | X54 | 15 | |||
| 9 | Kiểm toán | X54 | 15 | |||
| 10 | Quản trị nhân lực | X54 | 16 | |||
| 11 | Luật | X54 | 15 | |||
| 12 | Luật Kinh tế | X54 | 15 | |||
| 13 | Công nghệ sinh học | X54 | 15 | |||
| 14 | Khoa học máy tính | X54 | 15 | |||
| 15 | Mạng máy tính và Truyền thông | X54 | 15 | |||
| 16 | Công nghệ thông tin | X54 | 15 | |||
| 17 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X54 | 15 | |||
| 18 | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | X54 | 15 | |||
| 19 | Kỹ thuật môi trường | X54 | 15 | |||
| 20 | Công nghệ thực phẩm | X54 | 15 | |||
| 21 | Kỹ thuật xây dựng | X54 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X54 | 18 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X54 | 18 | |||
| 3 | Marketing | X54 | 18 | |||
| 4 | Kinh doanh thương mại | X54 | 18 | |||
| 5 | Thương mại điện tử | X54 | 18 | |||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | X54 | 18 | |||
| 7 | Công nghệ tài chính | X54 | 18 | |||
| 8 | Kế toán | X54 | 18 | |||
| 9 | Kiểm toán | X54 | 18 | |||
| 10 | Quản trị nhân lực | X54 | 18.8 | |||
| 11 | Luật | X54 | 18 | |||
| 12 | Luật Kinh tế | X54 | 18 | |||
| 13 | Công nghệ sinh học | X54 | 18 | |||
| 14 | Khoa học máy tính | X54 | 18 | |||
| 15 | Mạng máy tính và Truyền thông | X54 | 18 | |||
| 16 | Công nghệ thông tin | X54 | 18 | |||
| 17 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X54 | 18 | |||
| 18 | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | X54 | 18 | |||
| 19 | Kỹ thuật môi trường | X54 | 18 | |||
| 20 | Công nghệ thực phẩm | X54 | 18 | |||
| 21 | Kỹ thuật xây dựng | X54 | 18 | |||