Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ chế biến thủy sản | X12 | 15.4 | 16 | 21.25 | |
| 2 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X12 | 17 | |||
| 3 | Khoa học đất (Chuyên ngành Quản lý đất và Công nghệ phân bón) | X12 | 15 | 15 | 15 | |
| 4 | Nông học | X12 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Khoa học cây trồng | X12 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Bảo vệ thực vật | X12 | 15 | 15 | 18.55 | |
| 7 | Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | X12 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Nuôi trồng thủy sản | X12 | 15 | 15 | 16.75 | |
| 9 | Bệnh học thủy sản | X12 | 15 | 15 | 15 | |
| 10 | Quản lý thủy sản | X12 | 15 | 15 | 15 | |
| 11 | Thú y | X12 | 20 | 23.3 | 23.7 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ chế biến thủy sản | X12 | 15.4 | 24.5 | 22.25 | |
| 2 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X12 | 17 | |||
| 3 | Khoa học đất (Chuyên ngành Quản lý đất và Công nghệ phân bón) | X12 | 15 | 18 | 21 | |
| 4 | Nông học | X12 | 15 | 21.75 | 18 | |
| 5 | Khoa học cây trồng | X12 | 15 | 19.5 | 20 | |
| 6 | Bảo vệ thực vật | X12 | 15 | 24.25 | 21.25 | |
| 7 | Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | X12 | 15 | 18 | 21 | |
| 8 | Nuôi trồng thủy sản | X12 | 15 | 21.5 | 21 | |
| 9 | Bệnh học thủy sản | X12 | 15 | 19.75 | 18 | |
| 10 | Quản lý thủy sản | X12 | 15 | 21 | 18 | |
| 11 | Thú y | X12 | 20 | 27.5 | 27.25 | |