Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh doanh quốc tế | D40 | ||||
| 2 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D40 | ||||
| 3 | Logistics Cảng biển - XNK - Giao nhận vận tải quốc tế | D40 | ||||
| 4 | Logistics Cảng hàng không | D40 | ||||
| 5 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Tài năng) | D40 | ||||
| 6 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D40 | ||||
| 7 | Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn | D40 | ||||
| 8 | Quản trị khách sạn | D40 | ||||
| 9 | Quản trị nhà hàng – khách sạn và dịch vụ ăn uống | D40 | ||||
| 10 | Quản trị khách sạn và chuỗi cung ứng dịch vụ | D40 | ||||
| 11 | Khai thác vận tải | D40 | ||||
| 12 | Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức | D40 | ||||
| 13 | Quản lý và khai thác Metro - Đường sắt tốc độ cao | D40 | ||||
| 14 | Kinh tế vận tải | D40 | ||||
| 15 | Kinh tế vận tải biển | D40 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh doanh quốc tế | D40 | ||||
| 2 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D40 | ||||
| 3 | Logistics Cảng biển - XNK - Giao nhận vận tải quốc tế | D40 | ||||
| 4 | Logistics Cảng hàng không | D40 | ||||
| 5 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Tài năng) | D40 | ||||
| 6 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D40 | ||||
| 7 | Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn | D40 | ||||
| 8 | Quản trị khách sạn | D40 | ||||
| 9 | Quản trị nhà hàng – khách sạn và dịch vụ ăn uống | D40 | ||||
| 10 | Quản trị khách sạn và chuỗi cung ứng dịch vụ | D40 | ||||
| 11 | Khai thác vận tải | D40 | ||||
| 12 | Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức | D40 | ||||
| 13 | Quản lý và khai thác Metro - Đường sắt tốc độ cao | D40 | ||||
| 14 | Kinh tế vận tải | D40 | ||||
| 15 | Kinh tế vận tải biển | D40 | ||||