Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý và khai thác cảng hàng không | X18 | 20 | |||
| 2 | Xây dựng và phát triển cảng hàng không | X18 | 18 | |||
| 3 | Điện tử ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) | X18 | 18 | |||
| 4 | Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (AI) | X18 | 20 | |||
| 5 | Điện tử động cơ hàng không | X18 | 20 | |||
| 6 | Thiết bị hàng không và Robotics | X18 | 18 | |||
| 7 | Kỹ thuật hàng không | X18 | 24.5 | |||
| 8 | Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay | X18 | 24 | |||
| 9 | Kỹ thuật thiết bị bay không người lái | X18 | 20 | |||
| 10 | Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X18 | 25 | |||
| 11 | Kinh tế số* | X18 | ||||
| 12 | Quản trị Kinh doanh và vận tải hàng không; Quản trị Kinh doanh cảng hàng không; Quản trị an ninh hàng không; Quản trị kinh tế không gian | X18 | ||||
| 13 | Digital Marketing; Công nghệ marketing | X18 | ||||
| 14 | Thương mại quốc tế | X18 | ||||
| 15 | Công nghệ tài chính* | X18 | ||||
| 16 | Quản trị nhân lực | X18 | ||||
| 17 | Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật | X18 | ||||
| 18 | Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo | X18 | ||||
| 19 | Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn | X18 | ||||
| 20 | Kỹ thuật hàng không (học bằng tiếng Anh) | X18 | ||||
| 21 | Kiến trúc cảnh quan* | X18 | ||||
| 22 | Quản trị dịch vụ thương mại hàng không (tích hợp chứng chỉ nghiệp vụ hàng không) | X18 | ||||
| 23 | Quản trị ẩm thực* | X18 | ||||
| 24 | Quản trị nhà hàng khách sạn | X18 | ||||
| 25 | Quản trị du lịch MICE và tổ chức sự kiện* | X18 | ||||
| 26 | Quản trị lữ hành | X18 | ||||
| 27 | Quản lý hoạt động bay (học bằng tiếng Anh) | X18 | ||||
| 28 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X18 | ||||
| 29 | Logistics và vận tải đa phương thức (học bằng tiếng Anh) | X18 | ||||
| 30 | Kinh tế hàng không | X18 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý và khai thác cảng hàng không | X18 | 23.88 | |||
| 2 | Xây dựng và phát triển cảng hàng không | X18 | 22 | |||
| 3 | Điện tử ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) | X18 | 22 | |||
| 4 | Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (AI) | X18 | 23.88 | |||
| 5 | Điện tử động cơ hàng không | X18 | 23.88 | |||
| 6 | Thiết bị hàng không và Robotics | X18 | 22 | |||
| 7 | Kỹ thuật hàng không | X18 | 27.16 | |||
| 8 | Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay | X18 | 26.88 | |||
| 9 | Kỹ thuật thiết bị bay không người lái | X18 | 23.88 | |||
| 10 | Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X18 | 27.44 | |||
| 11 | Kinh tế số* | X18 | ||||
| 12 | Quản trị Kinh doanh và vận tải hàng không; Quản trị Kinh doanh cảng hàng không; Quản trị an ninh hàng không; Quản trị kinh tế không gian | X18 | ||||
| 13 | Digital Marketing; Công nghệ marketing | X18 | ||||
| 14 | Thương mại quốc tế | X18 | ||||
| 15 | Công nghệ tài chính* | X18 | ||||
| 16 | Quản trị nhân lực | X18 | ||||
| 17 | Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật | X18 | ||||
| 18 | Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo | X18 | ||||
| 19 | Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn | X18 | ||||
| 20 | Kỹ thuật hàng không (học bằng tiếng Anh) | X18 | ||||
| 21 | Kiến trúc cảnh quan* | X18 | ||||
| 22 | Quản trị dịch vụ thương mại hàng không (tích hợp chứng chỉ nghiệp vụ hàng không) | X18 | ||||
| 23 | Quản trị ẩm thực* | X18 | ||||
| 24 | Quản trị nhà hàng khách sạn | X18 | ||||
| 25 | Quản trị du lịch MICE và tổ chức sự kiện* | X18 | ||||
| 26 | Quản trị lữ hành | X18 | ||||
| 27 | Quản lý hoạt động bay (học bằng tiếng Anh) | X18 | ||||
| 28 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X18 | ||||
| 29 | Logistics và vận tải đa phương thức (học bằng tiếng Anh) | X18 | ||||
| 30 | Kinh tế hàng không | X18 | ||||