Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | SPH - SP4 | ||||
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | SPH - SP4 | ||||
| 3 | Sư phạm Tiếng Anh | SPH - SP4 | ||||
| 4 | Ngôn ngữ Anh | SPH - SP4 | ||||
| 5 | Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | SPH - SP4 | ||||
| 6 | Tâm lí học | SPH - SP4 | ||||
| 7 | Quốc tế học | SPH - SP4 | ||||
| 8 | Việt Nam học | SPH - SP4 | ||||
| 9 | Thông tin - Thư viện | SPH - SP4 | ||||
| 10 | Quản trị kinh doanh | SPH - SP4 | ||||
| 11 | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lưọng cao) | SPH - SP4 | ||||
| 12 | Kinh doanh quốc tế | SPH - SP4 | ||||
| 13 | Tài chính - Ngân hàng | SPH - SP4 | ||||
| 14 | Kế toán | SPH - SP4 | ||||
| 15 | Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | SPH - SP4 | ||||
| 16 | Kiểm toán | SPH - SP4 | ||||
| 17 | Quản trị văn phòng | SPH - SP4 | ||||
| 18 | Luật | SPH - SP4 | ||||
| 19 | Khoa học môi trường | SPH - SP4 | ||||
| 20 | Khoa học dữ liệu | SPH - SP4 | ||||
| 21 | Kỹ thuật phần mềm | SPH - SP4 | ||||
| 22 | Trí tuệ nhân tạo | SPH - SP4 | ||||
| 23 | Công nghệ thông tin | SPH - SP4 | ||||
| 24 | Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | SPH - SP4 | ||||
| 25 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | SPH - SP4 | ||||
| 26 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | SPH - SP4 | ||||
| 27 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | SPH - SP4 | ||||
| 28 | Kỹ thuật điện | SPH - SP4 | ||||
| 29 | Kỹ thuật điện từ - viễn thông (Thiết kế vi mạch) | SPH - SP4 | ||||
| 30 | Du lịch | SPH - SP4 | ||||
| 31 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | SPH - SP4 | ||||