Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trí tuệ Nhân tạo | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 26.9 | Thang 40 điểm | ||
| 2 | Quản trị Kinh doanh | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 24 | Thang 40 điểm | ||
| 3 | Tiếng Trung Thương mại | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 22.7 | Thang 40 điểm | ||
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 22.7 | Thang 40 điểm | ||
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc (chương trình 2+2) | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 22.7 | Thang 40 điểm | ||
| 6 | Khoa học Máy tính | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 26.9 | Thang 40 điểm | ||
| 7 | Thiết kế Mỹ thuật số | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 23.5 | Thang 40 điểm | ||
| 8 | Thương mại Điện tử | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 24 | Thang 40 điểm | ||
| 9 | Đồ họa Game | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 23.5 | Thang 40 điểm | ||
| 10 | Thiết kế Đồ họa | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 23.5 | Thang 40 điểm | ||
| 11 | Kinh doanh Quốc tế | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 24 | Thang 40 điểm | ||
| 12 | Công nghệ Thông tin | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 25.3 | Thang 40 điểm | ||
| 13 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 22.7 | Thang 40 điểm | ||
| 14 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 25.4 | Thang 40 điểm | ||
| 15 | Truyền thông Đa phương tiện | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 24 | Thang 40 điểm | ||
| 16 | Digital Marketing | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 24 | Thang 40 điểm | ||
| 17 | An ninh Mạng | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 26.6 | Thang 40 điểm | ||
| 18 | Quan hệ Công chúng | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 24 | Thang 40 điểm | ||
| 19 | Kỹ thuật Phần mềm | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 25.3 | Thang 40 điểm | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trí tuệ Nhân tạo | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 29.72 | Thang 40 điểm | ||
| 2 | Quản trị Kinh doanh | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 27.17 | Thang 40 điểm | ||
| 3 | Tiếng Trung Thương mại | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 25.98 | Thang 40 điểm | ||
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 25.98 | Thang 40 điểm | ||
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc (chương trình 2+2) | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 25.98 | Thang 40 điểm | ||
| 6 | Khoa học Máy tính | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 29.72 | Thang 40 điểm | ||
| 7 | Thiết kế Mỹ thuật số | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 26.71 | Thang 40 điểm | ||
| 8 | Thương mại Điện tử | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 27.17 | Thang 40 điểm | ||
| 9 | Đồ họa Game | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 26.71 | Thang 40 điểm | ||
| 10 | Thiết kế Đồ họa | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 26.71 | Thang 40 điểm | ||
| 11 | Kinh doanh Quốc tế | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 27.17 | Thang 40 điểm | ||
| 12 | Công nghệ Thông tin | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 28.36 | Thang 40 điểm | ||
| 13 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 25.98 | Thang 40 điểm | ||
| 14 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 28.45 | Thang 40 điểm | ||
| 15 | Truyền thông Đa phương tiện | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 27.17 | Thang 40 điểm | ||
| 16 | Digital Marketing | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 27.17 | Thang 40 điểm | ||
| 17 | An ninh Mạng | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 29.48 | Thang 40 điểm | ||
| 18 | Quan hệ Công chúng | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 27.17 | Thang 40 điểm | ||
| 19 | Kỹ thuật Phần mềm | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 28.36 | Thang 40 điểm | ||