Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Nhật Bản | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 15 | |||
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 15 | |||
| 3 | Quan hệ công chúng | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 15 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 15 | |||
| 5 | Kinh doanh quốc tế | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 15 | |||
| 6 | Thương mại điện tử | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 15 | |||
| 7 | Quản trị nhân lực | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 15 | |||
| 8 | Luật | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 20 | |||
| 9 | Luật kinh tế | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 20 | |||
| 10 | Hệ thống thông tin | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 15 | |||
| 11 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 15 | |||
| 12 | Kiến trúc | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 15 | |||
| 13 | Điều dưỡng | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 18 | |||
| 14 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 15 | |||
| 15 | Quản trị khách sạn | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Nhật Bản | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 18 | |||
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 18 | |||
| 3 | Quan hệ công chúng | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 18 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 18 | |||
| 5 | Kinh doanh quốc tế | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 18 | |||
| 6 | Thương mại điện tử | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 18 | |||
| 7 | Quản trị nhân lực | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 18 | |||
| 8 | Luật | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 18 | |||
| 9 | Luật kinh tế | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 18 | |||
| 10 | Hệ thống thông tin | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 18 | |||
| 11 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 18 | |||
| 12 | Kiến trúc | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 18 | |||
| 13 | Điều dưỡng | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 19 | |||
| 14 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 18 | |||
| 15 | Quản trị khách sạn | (Toán, Sinh học, Tiếng Hàn) | 18 | |||