Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp xét tuyển theo tổ hợp X56 - Toán, Tin học, Công nghệ công nghiệp

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp xét tuyển theo tổ hợp X56 - Toán, Tin học, Công nghệ công nghiệp mới nhất 2026
  • 1. Xem phương thức xét Điểm thi THPT các ngành xét tuyển khối X56 - UNETI - Xem chi tiết
  • 2. Xem phương thức xét Điểm học bạ các ngành xét tuyển khối X56 - UNETI - Xem chi tiết

1. Phương thức Điểm thi THPT

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Khoa học dữ liệuX5622.2
2Mạng máy tính và TTDLX5620
3Mạng máy tính và TTDLX5622.5
4Công nghệ kỹ thuật máy tínhX5620.5
5Công nghệ kỹ thuật máy tínhX5623.2
6Công nghệ thông tinX5622.5
7Công nghệ thông tinX5624
8CNKT cơ khíX5622
9CNKT cơ khíX5623.5
10CNKT cơ - điện tửX5622
11CNKT cơ - điện tửX5624
12Công nghệ kỹ thuật Ô tôX5622.5
13Công nghệ kỹ thuật Ô tôX5624.5
14CNKT điện, điện tửX5622
15CNKT điện, điện tửX5623.8
16CNKT điện tử – viễn thôngX5620.5
17CNKT điện tử – viễn thôngX5623
18CNKT điều khiển và tự động hoáX5622.5
19CNKT điều khiển và tự động hoáX5624.8
20Công nghệ thực phẩmX5619
21Công nghệ thực phẩmX5621.5
22ĐBCL & An toàn thực phẩmX5620
23Công nghệ vật liệu dệt mayX5620
24Công nghệ dệt, mayX5621
25Công nghệ dệt, mayX5621.5
26Sư phạm công nghệX56

2. Phương thức Điểm học bạ

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Khoa học dữ liệuX5625.175
2Mạng máy tính và TTDLX5622.75
3Mạng máy tính và TTDLX5625.438
4Công nghệ kỹ thuật máy tínhX5623.313
5Công nghệ kỹ thuật máy tínhX5626.05
6Công nghệ thông tinX5625.438
7Công nghệ thông tinX5626.75
8CNKT cơ khíX5625
9CNKT cơ khíX5626.313
10CNKT cơ - điện tửX5625
11CNKT cơ - điện tửX5626.75
12Công nghệ kỹ thuật Ô tôX5625.438
13Công nghệ kỹ thuật Ô tôX5627.188
14CNKT điện, điện tửX5625
15CNKT điện, điện tửX5626.575
16CNKT điện tử – viễn thôngX5623.313
17CNKT điện tử – viễn thôngX5625.875
18CNKT điều khiển và tự động hoáX5625.438
19CNKT điều khiển và tự động hoáX5627.45
20Công nghệ thực phẩmX5621.625
21Công nghệ thực phẩmX5624.438
22ĐBCL & An toàn thực phẩmX5622.75
23Công nghệ vật liệu dệt mayX5622.75
24Công nghệ dệt, mayX5623.875
25Công nghệ dệt, mayX5624.438
26Sư phạm công nghệX56