Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X56 | 15 | |||
| 2 | Marketing | X56 | 15 | |||
| 3 | Kinh doanh quốc tế | X56 | 15 | |||
| 4 | Thương mại điện tử | X56 | 15 | |||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | X56 | 15 | |||
| 6 | Kế toán | X56 | 15 | |||
| 7 | Quản lý công nghiệp | X56 | 15 | |||
| 8 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X56 | 15 | |||
| 9 | Kiến trúc | X56 | 15 | |||
| 10 | Kinh tế số | X56 | ||||
| 11 | Khoa học máy tính | X56 | ||||
| 12 | Thiết kế vi mạch bán dẫn | X56 | ||||
| 13 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X56 | ||||
| 14 | Kỹ thuật phần mềm | X56 | ||||
| 15 | Trí tuệ nhân tạo | X56 | ||||
| 16 | Công nghệ thông tin | X56 | ||||
| 17 | Kỹ thuật xây dựng | X56 | ||||
| 18 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X56 | ||||
| 19 | Quản lý xây dựng | X56 | ||||
| 20 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X56 | ||||
| 21 | Quản trị khách sạn | X56 | ||||
| 22 | Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | X56 | ||||
| 23 | Quản lý tài nguyên và môi trường | X56 | ||||
| 24 | Quản lý đất đai | X56 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X56 | 18 | |||
| 2 | Marketing | X56 | 18 | |||
| 3 | Kinh doanh quốc tế | X56 | 18 | |||
| 4 | Thương mại điện tử | X56 | 18 | |||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | X56 | 18 | |||
| 6 | Kế toán | X56 | 18 | |||
| 7 | Quản lý công nghiệp | X56 | 18 | |||
| 8 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X56 | 18 | |||
| 9 | Kiến trúc | X56 | 18 | |||
| 10 | Kinh tế số | X56 | ||||
| 11 | Khoa học máy tính | X56 | ||||
| 12 | Thiết kế vi mạch bán dẫn | X56 | ||||
| 13 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X56 | ||||
| 14 | Kỹ thuật phần mềm | X56 | ||||
| 15 | Trí tuệ nhân tạo | X56 | ||||
| 16 | Công nghệ thông tin | X56 | ||||
| 17 | Kỹ thuật xây dựng | X56 | ||||
| 18 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X56 | ||||
| 19 | Quản lý xây dựng | X56 | ||||
| 20 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X56 | ||||
| 21 | Quản trị khách sạn | X56 | ||||
| 22 | Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | X56 | ||||
| 23 | Quản lý tài nguyên và môi trường | X56 | ||||
| 24 | Quản lý đất đai | X56 | ||||