Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Hệ thống thông tin quản lý | X56 | 19.5 | 20 | 23.7 | |
| 2 | Khoa học máy tính | X56 | 19 | 20 | 24 | |
| 3 | Khoa học máy tính chương trình tiên tiến | X56 | 16 | 20 | 22.7 | |
| 4 | Kỹ thuật phần mềm | X56 | 20.1 | |||
| 5 | Trí tuệ nhân tạo | X56 | 20.6 | 20 | ||
| 6 | Công nghệ thông tin | X56 | 20.8 | 21 | 24.5 | |
| 7 | Công nghệ thông tin chương trình tiên tiến | X56 | 16 | |||
| 8 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X56 | 22.5 | 23.5 | 24.6 | |
| 9 | Du lịch | X56 | 21.75 | 23.4 | 23.4 | |
| 10 | Hệ thống thông tin quản lý chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | X56 | ||||
| 11 | An toàn thông tin (mới tuyển năm 2026) | X56 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Hệ thống thông tin quản lý | X56 | 20 | 27.7 | ||
| 2 | Hệ thống thông tin quản lý chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | X56 | ||||
| 3 | Khoa học máy tính | X56 | 24.3 | 28 | ||
| 4 | Khoa học máy tính chương trình tiên tiến | X56 | 21.5 | 25.3 | ||
| 5 | Kỹ thuật phần mềm | X56 | ||||
| 6 | Trí tuệ nhân tạo | X56 | 24.5 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin | X56 | 25.75 | |||
| 8 | Công nghệ thông tin chương trình tiên tiến | X56 | ||||
| 9 | An toàn thông tin (mới tuyển năm 2026) | X56 | ||||
| 10 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X56 | 26.5 | |||
| 11 | Du lịch | X56 | 26.6 | |||