Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tin học | X56 | 21.86 | 23.16 | 19 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | X56 | 15 | 15 | 15 | |
| 3 | Tài chính - Ngân hàng | X56 | 15 | 15 | 15 | |
| 4 | Kế toán | X56 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Công nghệ thông tin | X56 | 17.68 | 18.5 | 16 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tin học | X56 | 27.02 | 26.95 | 21 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | X56 | 19.68 | 18 | 18 | |
| 3 | Tài chính - Ngân hàng | X56 | 19.68 | 18 | 18 | |
| 4 | Kế toán | X56 | 19.68 | 18 | 18 | |
| 5 | Công nghệ thông tin | X56 | 23.19 | 25 | 21 | |