Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh doanh quốc tế | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 2 | Truyền thông Đa phương tiện | X04; TH8; K22; E01 | 15.1 | |||
| 3 | Quan hệ công chúng | X04; TH8; K22; E01 | 15.25 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 5 | Marketing | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 6 | Thương mại điện tử | X04; TH8; K22; E01 | 15.1 | |||
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 8 | Kế toán | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 9 | Luật | X04; TH8; K22; E01 | 15.1 | |||
| 10 | Luật kinh tế | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 11 | Trí tuệ nhân tạo | X04; TH8; K22; E01 | 16.5 | |||
| 12 | Công nghệ thông tin | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X04; TH8; K22; E01 | 15.6 | |||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X04; TH8; K22; E01 | 15.25 | |||
| 15 | Công nghệ kỹ thuật ôtô | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 16 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 17 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 18 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 19 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X04; TH8; K22; E01 | 19 | |||
| 20 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X04; TH8; K22; E01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh doanh quốc tế | X04; TH8; K22; E01 | 19.98 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 2 | Truyền thông Đa phương tiện | X04; TH8; K22; E01 | 18.21 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 3 | Quan hệ công chúng | X04; TH8; K22; E01 | 17.91 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 4 | Quản trị kinh doanh | X04; TH8; K22; E01 | 18.39 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 5 | Marketing | X04; TH8; K22; E01 | 18.1 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 6 | Thương mại điện tử | X04; TH8; K22; E01 | 20.43 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | X04; TH8; K22; E01 | 18.63 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 8 | Kế toán | X04; TH8; K22; E01 | 19.56 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 9 | Luật | X04; TH8; K22; E01 | 18.3 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 10 | Luật kinh tế | X04; TH8; K22; E01 | 18.1 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 11 | Trí tuệ nhân tạo | X04; TH8; K22; E01 | 18.1 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 12 | Công nghệ thông tin | X04; TH8; K22; E01 | 16.08 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X04; TH8; K22; E01 | 18.1 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X04; TH8; K22; E01 | 18.93 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 15 | Công nghệ kỹ thuật ôtô | X04; TH8; K22; E01 | 18.68 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 16 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X04; TH8; K22; E01 | 18.78 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 17 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X04; TH8; K22; E01 | 18.27 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 18 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X04; TH8; K22; E01 | 18.12 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 19 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X04; TH8; K22; E01 | 19.83 | Điểm trung bình lớp 12 | ||
| 20 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X04; TH8; K22; E01 | ||||