Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 2 | Chăn nuôi | X04; TH8; K22; E01 | 16.5 | |||
| 3 | Lâm sinh | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 4 | Lâm nghiệp | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 5 | Quản lý tài nguyên rừng | X04; TH8; K22; E01 | 15.1 | |||
| 6 | Thú y | X04; TH8; K22; E01 | 15.3 | |||
| 7 | Quản lý tài nguyên và Môi trường | X04; TH8; K22; E01 | 16 | |||
| 8 | Quản lý đất đai | X04; TH8; K22; E01 | 16.6 | |||
| 9 | Du lịch sinh thái | X04; TH8; K22; E01 | 16 | |||
| 10 | Quản lý tài nguyên thiên nhiên | X04; TH8; K22; E01 | 16.1 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | X04; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 2 | Chăn nuôi | X04; TH8; K22; E01 | 19.8 | |||
| 3 | Lâm sinh | X04; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 4 | Lâm nghiệp | X04; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 5 | Quản lý tài nguyên rừng | X04; TH8; K22; E01 | 18.12 | |||
| 6 | Thú y | X04; TH8; K22; E01 | 18.36 | |||
| 7 | Quản lý tài nguyên và Môi trường | X04; TH8; K22; E01 | 19.2 | |||
| 8 | Quản lý đất đai | X04; TH8; K22; E01 | 19.92 | |||
| 9 | Du lịch sinh thái | X04; TH8; K22; E01 | 19.2 | |||
| 10 | Quản lý tài nguyên thiên nhiên | X04; TH8; K22; E01 | 19.32 | |||