Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ chế biến thủy sản | X04; TH8; K22; E01 | 21 | |||
| 2 | Công nghệ chế biến lâm sản | X04; TH8; K22; E01 | 16 | |||
| 3 | Nuôi trồng thủy sản | X04; TH8; K22; E01 | 19 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ chế biến thủy sản | X04; TH8; K22; E01 | 23.63 | |||
| 2 | Công nghệ chế biến lâm sản | X04; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 3 | Nuôi trồng thủy sản | X04; TH8; K22; E01 | 21.38 | |||