Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý giáo dục | X04; TH8; K22; E01 | 22.59 | |||
| 2 | Giáo dục Tiểu học | X04; TH8; K22; E01 | 25.12 | |||
| 3 | Giáo dục chính trị | X04; TH8; K22; E01 | 25.66 | |||
| 4 | Sư phạm Toán học | X04; TH8; K22; E01 | 27.9 | |||
| 5 | Sư phạm Ngữ văn | X04; TH8; K22; E01 | 26.58 | |||
| 6 | Tâm lý học | X04; TH8; K22; E01 | 22.25 | |||
| 7 | Quốc tế học | X04; TH8; K22; E01 | 21 | |||
| 8 | Việt Nam học | X04; TH8; K22; E01 | 21 | |||
| 9 | Thông tin - Thư viện | X04; TH8; K22; E01 | 26.48 | |||
| 10 | Quản trị kinh doanh | X04; TH8; K22; E01 | 20.25 | |||
| 11 | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | X04; TH8; K22; E01 | 19 | |||
| 12 | Kinh doanh quốc tế | X04; TH8; K22; E01 | 21.31 | |||
| 13 | Tài chính - Ngân hàng | X04; TH8; K22; E01 | 20.01 | |||
| 14 | Kế toán | X04; TH8; K22; E01 | 19.95 | |||
| 15 | Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | X04; TH8; K22; E01 | 19.25 | |||
| 16 | Kiểm toán | X04; TH8; K22; E01 | 21.71 | |||
| 17 | Quản trị văn phòng | X04; TH8; K22; E01 | 21.7 | |||
| 18 | Luật | X04; TH8; K22; E01 | 21.58 | |||
| 19 | Khoa học môi trường | X04; TH8; K22; E01 | 18.72 | |||
| 20 | Khoa học dữ liệu | X04; TH8; K22; E01 | 22.05 | |||
| 21 | Toán ứng dụng | X04; TH8; K22; E01 | 24.54 | |||
| 22 | Kỹ thuật phần mềm | X04; TH8; K22; E01 | 21 | |||
| 23 | Trí tuệ nhân tạo | X04; TH8; K22; E01 | 22 | |||
| 24 | Công nghệ thông tin | X04; TH8; K22; E01 | 21 | |||
| 25 | Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | X04; TH8; K22; E01 | 21.01 | |||
| 26 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X04; TH8; K22; E01 | 21.54 | |||
| 27 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | X04; TH8; K22; E01 | 20.24 | |||
| 28 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | X04; TH8; K22; E01 | 18.43 | |||
| 29 | Kỹ thuật điện | X04; TH8; K22; E01 | 19.93 | |||
| 30 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X04; TH8; K22; E01 | 19.96 | |||
| 31 | Du lịch | X04; TH8; K22; E01 | 21.95 | |||
| 32 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X04; TH8; K22; E01 | 20.83 | |||