Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | ĐH Công nghệ sinh học | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 2 | ĐH Công nghệ thực phẩm | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 3 | ĐH Bảo vệ thực vật | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 4 | ĐH Nuôi trồng thủy sản | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 5 | ĐH Công nghệ thông tin | X04; TH8; K22; E01 | ||||
| 6 | ĐH Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X04; TH8; K22; E01 | ||||
| 7 | ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X04; TH8; K22; E01 | ||||
| 8 | ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X04; TH8; K22; E01 | ||||
| 9 | ĐH Công nghệ kỹ thuật ô tô | X04; TH8; K22; E01 | ||||
| 10 | ĐH Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | X04; TH8; K22; E01 | ||||
| 11 | ĐH Kỹ thuật Điện | X04; TH8; K22; E01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | ĐH Công nghệ sinh học | X04; TH8; K22; E01 | 15 | Điểm đã được quy đổi | ||
| 2 | ĐH Công nghệ thực phẩm | X04; TH8; K22; E01 | 15 | Điểm đã được quy đổi | ||
| 3 | ĐH Bảo vệ thực vật | X04; TH8; K22; E01 | 15 | Điểm đã được quy đổi | ||
| 4 | ĐH Nuôi trồng thủy sản | X04; TH8; K22; E01 | 15 | Điểm đã được quy đổi | ||
| 5 | ĐH Công nghệ thông tin | X04; TH8; K22; E01 | ||||
| 6 | ĐH Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X04; TH8; K22; E01 | ||||
| 7 | ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X04; TH8; K22; E01 | ||||
| 8 | ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X04; TH8; K22; E01 | ||||
| 9 | ĐH Công nghệ kỹ thuật ô tô | X04; TH8; K22; E01 | ||||
| 10 | ĐH Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | X04; TH8; K22; E01 | ||||
| 11 | ĐH Kỹ thuật Điện | X04; TH8; K22; E01 | ||||