Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ thuật phần mềm | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 14 | |||
| 2 | Công nghệ thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 14 | |||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 14 | |||
| X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 14 | |||||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 14 | |||
| 5 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ thuật phần mềm | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 2 | Công nghệ thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 5 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||