Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24 | |||
| 3 | Marketing | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23 | |||
| 4 | Marketing | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 25 | |||
| 5 | Kinh doanh thương mại | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 21.2 | |||
| 6 | Kinh doanh thương mại | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24 | |||
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 20.2 | |||
| 8 | Tài chính - Ngân hàng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23.5 | |||
| 9 | Bảo hiểm | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 20.8 | |||
| 10 | Bảo hiểm | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 20.8 | |||
| 11 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 20 | |||
| 12 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23 | |||
| 13 | Kiểm toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 20 | |||
| 14 | Kiểm toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23 | |||
| 15 | Khoa học dữ liệu | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.2 | |||
| 16 | Mạng máy tính và TTDL | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 20 | |||
| 17 | Mạng máy tính và TTDL | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.5 | |||
| 18 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23.2 | |||
| 19 | Công nghệ thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24 | |||
| 20 | CNKT cơ khí | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23.5 | |||
| 21 | CNKT cơ - điện tử | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24 | |||
| 22 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24.5 | |||
| 23 | CNKT điện, điện tử | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23.8 | |||
| 24 | CNKT điện tử – viễn thông | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23 | |||
| 25 | CNKT điều khiển và tự động hoá | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24.8 | |||
| 26 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23 | |||
| 27 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 25 | |||
| 28 | Công nghệ thực phẩm | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 21.5 | |||
| 29 | ĐBCL & An toàn thực phẩm | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 20 | |||
| 30 | Công nghệ vật liệu dệt may | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 20 | |||
| 31 | Công nghệ dệt, may | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 21.5 | |||
| 32 | Sư phạm công nghệ | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 33 | Quản lý kinh tế | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 25 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 26.75 | |||
| 3 | Marketing | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 25.875 | |||
| 4 | Marketing | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 27.625 | |||
| 5 | Kinh doanh thương mại | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24.1 | |||
| 6 | Kinh doanh thương mại | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 26.75 | |||
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.975 | |||
| 8 | Tài chính - Ngân hàng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 26.313 | |||
| 9 | Bảo hiểm | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23.65 | |||
| 10 | Bảo hiểm | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23.65 | |||
| 11 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.75 | |||
| 12 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 25.875 | |||
| 13 | Kiểm toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.75 | |||
| 14 | Kiểm toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 25.875 | |||
| 15 | Khoa học dữ liệu | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 25.175 | |||
| 16 | Mạng máy tính và TTDL | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.75 | |||
| 17 | Mạng máy tính và TTDL | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 25.438 | |||
| 18 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 26.05 | |||
| 19 | Công nghệ thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 26.75 | |||
| 20 | CNKT cơ khí | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 26.313 | |||
| 21 | CNKT cơ - điện tử | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 26.75 | |||
| 22 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 27.188 | |||
| 23 | CNKT điện, điện tử | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 26.575 | |||
| 24 | CNKT điện tử – viễn thông | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 25.875 | |||
| 25 | CNKT điều khiển và tự động hoá | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 27.45 | |||
| 26 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 25.875 | |||
| 27 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 27.625 | |||
| 28 | Công nghệ thực phẩm | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24.438 | |||
| 29 | ĐBCL & An toàn thực phẩm | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.75 | |||
| 30 | Công nghệ vật liệu dệt may | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.75 | |||
| 31 | Công nghệ dệt, may | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24.438 | |||
| 32 | Sư phạm công nghệ | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 33 | Quản lý kinh tế | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||