Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa học dữ liệu | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 2 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 3 | Kỹ thuật phần mềm | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 4 | Hệ thống thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 5 | Công nghệ thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 6 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 7 | Trí tuệ nhân tạo | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 8 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa học dữ liệu | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 2 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 3 | Kỹ thuật phần mềm | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 4 | Hệ thống thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 5 | Công nghệ thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 6 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 7 | Trí tuệ nhân tạo | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 8 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||