Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23.04 | |||
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23.43 | |||
| 3 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23.29 | |||
| 4 | Quản lý công nghiệp | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.22 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 7 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 8 | Quản lý công nghiệp | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 25.62 | |||
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 25.95 | |||
| 3 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 25.83 | |||
| 4 | Quản lý công nghiệp | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24.88 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 7 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 8 | Quản lý công nghiệp | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||