Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 16 | |||
| 2 | Tài chính ngân hàng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 16 | |||
| 3 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 16 | |||
| 4 | Hệ thống thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 5 | Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 16 | |||
| 6 | Thiết kế nội thất | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 7 | Chăn nuôi | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 8 | Khoa học cây trồng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 9 | Bảo vệ thực vật | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 10 | Lâm sinh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 11 | Quản lí tài nguyên rừng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 12 | Thú y | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 16 | |||
| 13 | Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 14 | Quản lí tài nguyên & Môi trường | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 15 | Quản lí đất đai | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18.8 | |||
| 2 | Tài chính ngân hàng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18.8 | |||
| 3 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18.8 | |||
| 4 | Hệ thống thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 5 | Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18.8 | |||
| 6 | Thiết kế nội thất | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 7 | Chăn nuôi | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 8 | Khoa học cây trồng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 9 | Bảo vệ thực vật | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 10 | Lâm sinh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 11 | Quản lí tài nguyên rừng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 12 | Thú y | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18.8 | |||
| 13 | Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 14 | Quản lí tài nguyên & Môi trường | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 15 | Quản lí đất đai | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||