Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Tài chính - Ngân hàng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 2 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 3 | Địa chất học | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 4 | Quản lý công nghiệp | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 5 | Kỹ thuật môi trường | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 6 | Kỹ thuật địa chất | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 7 | Đá quý Đá mỹ nghệ | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 8 | Quản lý đô thị và công trình | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 9 | Địa kỹ thuật xây dựng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 10 | Kỹ thuật tài nguyên nước | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 11 | Du lịch địa chất | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 12 | Quản lý tài nguyên và môi trường | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 13 | Quản lý đất đai | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 14 | Quản lý tài nguyên khoáng sản | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||