Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quan Hệ Công Chúng* | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 2 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 3 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 4 | Luật Kinh Tế | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 5 | Luật Kinh Doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 6 | Luật | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 7 | Luật Quốc Tế | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 8 | Luật Thương Mại Quốc Tế | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 9 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 10 | Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 11 | Công Nghệ Thông Tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 12 | Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 13 | Trí Tuệ Nhân Tạo | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 14 | Khoa Học Dữ Liệu* | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 15 | Hệ Thống Thông Tin* | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 16 | An Ninh Mạng* | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quan Hệ Công Chúng* | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 2 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 3 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 4 | Luật Kinh Tế | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 5 | Luật Kinh Doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 6 | Luật | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 7 | Luật Quốc Tế | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 8 | Luật Thương Mại Quốc Tế | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 9 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 10 | Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 11 | Công Nghệ Thông Tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 12 | Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 13 | Trí Tuệ Nhân Tạo | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 14 | Khoa Học Dữ Liệu* | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 15 | Hệ Thống Thông Tin* | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 16 | An Ninh Mạng* | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||