Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục tiểu học | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 26.5 | |||
| 2 | Quản trị Kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 21 | |||
| 3 | Luật | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23 | |||
| 4 | Luật hình sự và tố tụng hình sự | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 21 | |||
| 5 | Sư phạm Tin học | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị Kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24 | |||
| 2 | Luật | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 25.33 | |||
| 3 | Luật hình sự và tố tụng hình sự | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24 | |||