Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục học | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 14 | |||
| 2 | Sư phạm công nghệ | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22 | |||
| 3 | Công nghệ thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 14 | |||
| 4 | Công tác xã hội | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 14 | |||
| 5 | Du lịch | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 14 | |||
| 6 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 14 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin (Chương trình chất lượng cao) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 8 | Du lịch (Chương trình chất lượng cao) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục học | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 2 | Công nghệ thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 3 | Công tác xã hội | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 4 | Du lịch | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 5 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | |||
| 6 | Công nghệ thông tin (Chương trình chất lượng cao) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 7 | Du lịch (Chương trình chất lượng cao) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||