Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Trí tuệ Nhân tạo | VSAT - VS2 | ||||
| 2 | Quản trị Kinh doanh | VSAT - VS2 | ||||
| 3 | Tiếng Trung Thương mại * | VSAT - VS2 | ||||
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | VSAT - VS2 | ||||
| 5 | Khoa học Máy tính | VSAT - VS2 | ||||
| 6 | Thiết kế Mỹ thuật số * | VSAT - VS2 | ||||
| 7 | Thương mại Điện tử | VSAT - VS2 | ||||
| 8 | Đồ họa Game | VSAT - VS2 | ||||
| 9 | Thiết kế Đồ họa | VSAT - VS2 | ||||
| 10 | Kinh doanh Quốc tế * | VSAT - VS2 | ||||
| 11 | Công nghệ Thông tin | VSAT - VS2 | ||||
| 12 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | VSAT - VS2 | ||||
| 13 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | VSAT - VS2 | ||||
| 14 | Truyền thông Đa phương tiện * | VSAT - VS2 | ||||
| 15 | Digital Marketing | VSAT - VS2 | ||||
| 16 | An ninh Mạng * | VSAT - VS2 | ||||
| 17 | Quan hệ Công chúng * | VSAT - VS2 | ||||
| 18 | Kỹ thuật Phần mềm | VSAT - VS2 | ||||