Thông tin tuyển sinh trường THPT Chuyên Bắc Giang năm 2026
Điểm chuẩn
| STT | Môn chuyên | 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chuyên Anh | 64.5 | 41.3 | 40.93 |
| 2 | Chuyên Địa | 13.7 | 34.83 | 36.95 |
| 3 | Chuyên Hàn | 45.5 | 37.6 | 35.78 |
| 4 | Chuyên Hóa | 12.25 | 34.375 | 35.38 |
| 5 | Chuyên Lý | 13.55 | 37.45 | 38.23 |
| 6 | Chuyên Nhật | 44.25 | 36.95 | 35.03 |
| 7 | Chuyên Pháp | 35.5 | 35.35 | 33.75 |
| 8 | Chuyên Sinh | 13.7 | 34.375 | 38.45 |
| 9 | Chuyên Sử | 11.2 | 30.68 | 33 |
| 10 | Chuyên Tin | 8 | 36.98 | 35.6 |
| 11 | Chuyên Toán | 13.5 | 37.35 | 39.28 |
| 12 | Chuyên Trung | 56 | 38 | 38.4 |
| 13 | Chuyên Văn | 13 | 38.83 | 39.48 |


