Điểm thi Tuyển sinh 247

Điểm chuẩn vào lớp 10 Nghệ An 2026 và 3 năm gần đây


Điểm chuẩn vào lớp 10 Nghệ An 2026 đã được công bố đến các thí sinh.

  1. Xem điểm chuẩn các trường công lập tại Nghệ An năm 2026 - Xem chi tiết
  2. Xem điểm chuẩn các trường chuyên tại Nghệ An năm 2026 - Xem chi tiết

1. Điểm chuẩn các trường công lập tại Nghệ An

STTTên Trường
Điểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình Quân

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

Kéo sang để xem điểm chuẩn -->

2. Điểm chuẩn các trường chuyên tại Nghệ An

STTTên Trường202620252024

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

1. Chuyên Toán
1THPT Chuyên Phan Bội Châu--41.9
2THPT Chuyên Đại học Vinh45.235.524.5
2. Chuyên Tin
1THPT Chuyên Đại học Vinh---
3. Chuyên Tin (Thi Toán)
1THPT Chuyên Đại học Vinh---
4. Chuyên
1THPT Chuyên Phan Bội Châu43.38-46.93
2THPT Chuyên Đại học Vinh40.4326.126.25
5. Chuyên Hoá
1THPT Chuyên Đại học Vinh---
6. Chuyên Sinh
1THPT Chuyên Đại học Vinh---
7. Chuyên Anh
1THPT Chuyên Phan Bội Châu47.29--
2THPT Chuyên Đại học Vinh40.4533.7522
8. Chuyên Văn
1THPT Chuyên Phan Bội Châu50-48.1
2THPT Chuyên Đại học Vinh41.6335.2521.5
9. Chuyên Tin
1THPT Chuyên Phan Bội Châu45.58-45.48
2THPT Chuyên Đại học Vinh44.4327.7821.88
10. Chuyên Hóa
1THPT Chuyên Phan Bội Châu--43.88
2THPT Chuyên Đại học Vinh40.4234.3327.63
11. Chuyên Sinh
1THPT Chuyên Phan Bội Châu46.76-49.05
2THPT Chuyên Đại học Vinh36.3930.7331.63
12. Chuyên Sử
1THPT Chuyên Phan Bội Châu46.87-47.05
13. Chuyên Anh 1
1THPT Chuyên Phan Bội Châu--50
14. Chuyên Anh 2
1THPT Chuyên Phan Bội Châu--47.1
15. Chuyên Pháp
1THPT Chuyên Phan Bội Châu41.88-37.55
16. Chuyên Nga
1THPT Chuyên Phan Bội Châu45.95-43.55
17. Chuyên Trung
1THPT Chuyên Phan Bội Châu48.58-44.48
18. Chuyên Nhật
1THPT Chuyên Phan Bội Châu50.2-45.55
19. Chuyên Toán 1
1THPT Chuyên Phan Bội Châu51--
20. Chuyên Toán 2
1THPT Chuyên Phan Bội Châu49.38--
21. Chuyên Hoá
1THPT Chuyên Phan Bội Châu49.39--
22. Chuyên Địa
1THPT Chuyên Phan Bội Châu45.38--
23. Chuyên Pháp (Anh)
1THPT Chuyên Phan Bội Châu42.3--
24. Chuyên Nga (Anh)
1THPT Chuyên Phan Bội Châu43.85--
25. Chuyên Nhật (Anh)
1THPT Chuyên Phan Bội Châu46--
26. Chuyên Trung (Anh)
1THPT Chuyên Phan Bội Châu47.4--
27. Chuyên Hàn (Anh)
1THPT Chuyên Phan Bội Châu44.55--
28. Chuyên Hàn
1THPT Chuyên Phan Bội Châu41--