| 1. Chuyên Toán |
| 1 | THPT Chuyên Biên Hoà | 43.65 | 37.5 | - |
| 2 | THPT Chuyên Lê Hồng Phong | 44.25 | 57.3 | 7.58 |
| 3 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | 42.45 | 41.65 | 40.8 |
| 2. Chuyên Văn |
| 1 | THPT Chuyên Biên Hoà | 43.05 | 39.5 | - |
| 2 | THPT Chuyên Lê Hồng Phong | 44.3 | 49.7 | 6.95 |
| 3 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | 42.1 | 44.95 | 43.55 |
| 3. Chuyên Anh |
| 1 | THPT Chuyên Biên Hoà | 45.6 | 38 | - |
| 2 | THPT Chuyên Lê Hồng Phong | 48.5 | 47.85 | 7.93 |
| 3 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | 46.35 | 45 | 44.5 |
| 4. Chuyên Lý |
| 1 | THPT Chuyên Biên Hoà | 46 | 33.25 | - |
| 2 | THPT Chuyên Lê Hồng Phong | 48.5 | 53.25 | 7.38 |
| 3 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | 47.4 | 42.55 | 44.6 |
| 5. Chuyên Hóa |
| 1 | THPT Chuyên Biên Hoà | 47.5 | 36 | - |
| 2 | THPT Chuyên Lê Hồng Phong | 51.7 | 56.5 | 6.38 |
| 3 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | 49.4 | 46.59 | 42 |
| 6. Chuyên Sinh |
| 1 | THPT Chuyên Biên Hoà | 44.75 | 34.25 | - |
| 2 | THPT Chuyên Lê Hồng Phong | 48.05 | 51.05 | 6.64 |
| 3 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | 44.15 | 42.8 | 38.44 |
| 7. Chuyên Tin |
| 1 | THPT Chuyên Biên Hoà | 39.25 | 34 | - |
| 2 | THPT Chuyên Lê Hồng Phong | 48.55 | 50.05 | 6.5 |
| 3 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | 44.15 | 44 | 38.2 |
| 8. Chuyên Sử |
| 1 | THPT Chuyên Biên Hoà | 45.9 | 31.5 | - |
| 2 | THPT Chuyên Lê Hồng Phong | 46.2 | 50.9 | 6.9 |
| 3 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | 40.65 | 44.45 | 44.3 |
| 9. Chuyên Địa |
| 1 | THPT Chuyên Biên Hoà | 43.15 | 37.25 | - |
| 2 | THPT Chuyên Lê Hồng Phong | 43.65 | 52.95 | 6.84 |
| 3 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | 41.25 | 42.05 | 39.85 |
| 10. Chuyên Nga |
| 1 | THPT Chuyên Biên Hoà | 40.85 | 35.25 | - |
| 2 | THPT Chuyên Lê Hồng Phong | 43 | 36.8 | 5.32 |
| 3 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | - | 40.4 | - |
| 11. Chuyên Pháp |
| 1 | THPT Chuyên Lê Hồng Phong | 40.45 | 40.6 | 6.6 |
| 2 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | 41.4 | - | 40.15 |
| 12. Chuyên Không chuyên |
| 1 | THPT Chuyên Lê Hồng Phong | - | - | - |
| 13. Chuyên Toán |
| 1 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | - | - | - |
| 14. Chuyên Hóa |
| 1 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | - | - | - |
| 15. Chuyên Sinh |
| 1 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | - | - | - |
| 16. Chuyên Văn |
| 1 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | - | - | - |
| 17. Chuyên Sử |
| 1 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | - | - | - |
| 18. Chuyên Địa |
| 1 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | - | - | - |
| 19. Chuyên Anh |
| 1 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | - | - | - |
| 20. Chuyên Pháp |
| 1 | THPT Chuyên Lương Văn Tụy | - | - | - |