| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79 | |
| 2 | 7310101 | Kinh tế | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |
| 3 | 7310109 | Kinh tế số | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |
| 4 | 7310301 | Xã hội học | C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71 | |
| 5 | 7310401 | Tâm lý học | C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71 | |
| 6 | 7310630 | Việt Nam học | A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79 | |
| 7 | 7320105 | Truyền thông đại chúng | A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79 | |
| 8 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |
| 9 | 7340101P | Quản trị kinh doanh (chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |
| 10 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |
| 11 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |
| 12 | 7340205 | Công nghệ tài chính | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |
| 13 | 7340301 | Kế toán | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |
| 14 | 7340302 | Kiểm toán | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |
| 15 | 7340404 | Quản trị nhân lực | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |
| 16 | 7340408 | Quan hệ lao động | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |
| 17 | 7340409 | Quản lý dự án | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | |
| 18 | 7380101 | Luật | C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71 | |
| 19 | 7380107 | Luật kinh tế | C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71 | |
| 20 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06 | |
| 21 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06 | |
| 22 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06 | |
| 23 | 7760101 | Công tác xã hội | C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71 | |
| 24 | 7810101 | Du lịch | A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79 | |
| 25 | 7850201 | Bảo hộ lao động | A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06 |
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79
Kinh tế
Mã ngành: 7310101
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26
Kinh tế số
Mã ngành: 7310109
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26
Xã hội học
Mã ngành: 7310301
Tổ hợp: C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71
Tâm lý học
Mã ngành: 7310401
Tổ hợp: C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71
Việt Nam học
Mã ngành: 7310630
Tổ hợp: A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79
Truyền thông đại chúng
Mã ngành: 7320105
Tổ hợp: A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26
Quản trị kinh doanh (chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)
Mã ngành: 7340101P
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: 7340120
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26
Công nghệ tài chính
Mã ngành: 7340205
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26
Kiểm toán
Mã ngành: 7340302
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26
Quản trị nhân lực
Mã ngành: 7340404
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26
Quan hệ lao động
Mã ngành: 7340408
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26
Quản lý dự án
Mã ngành: 7340409
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Tổ hợp: C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: 7460108
Tổ hợp: A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7480107
Tổ hợp: A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06
Công tác xã hội
Mã ngành: 7760101
Tổ hợp: C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71
Du lịch
Mã ngành: 7810101
Tổ hợp: A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79
Bảo hộ lao động
Mã ngành: 7850201
Tổ hợp: A00; A01; A03; C01; D01; X05; X06



