| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C00; C01; D01; D07; D08; X06; X10 X26 | |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15 | |
| 3 | 722020102 | Ngôn ngữ Anh (Chuyên ngành: Tiếng Anh thương mại và văn hóa quốc tế) | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15 | |
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D14; D15; D45 | |
| 5 | 7310608 | Đông phương học | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D06; D14; D15; DD2 | |
| 6 | 731060801 | Đông phương học (Chuyên ngành: Tiếng Hàn) | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15; DD2 | |
| 7 | 731060802 | Đông phương học (Chuyên ngành: Tiếng Nhật) | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D06; D14; D15 | |
| 8 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | |
| 9 | 732010401 | Truyền thông đa phương tiện (Chuyên ngành: Truyền thông số) | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | |
| 10 | 732010402 | Truyền thông đa phương tiện (Chuyên ngành: Truyền thông xã hội và nội dung số) | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | |
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | |
| 12 | 734010102 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành: Quản trị dịch vụ hàng không) | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | |
| 13 | 7340114 | Digital marketing | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | |
| 14 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | |
| 15 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | |
| 16 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | |
| 17 | 7340205 | Công nghệ tài chính | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | |
| 18 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | |
| 19 | 7380107 | Luật kinh tế | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | |
| 20 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | |
| 21 | 748020101 | Công nghệ thông tin (Chuyên ngành: Trí tuệ nhân tạo) | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | |
| 22 | 748020103 | Công nghệ thông tin (Chuyên ngành: Phân tích dữ liệu) | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | |
| 23 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | |
| 24 | 751020502 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành ô tô Điện và thông minh) | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | |
| 25 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | |
| 26 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | |
| 27 | 751030301 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa) | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | |
| 28 | 751030302 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành: Công nghệ UAV) | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | |
| 29 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | |
| 30 | 7510605 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | |
| 31 | 751060502 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Chuyên ngành: Logistics hàng không thông minh) | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | |
| 32 | 752020101 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành: Điện công nghiệp) | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | |
| 33 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | |
| 34 | 758020101 | Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp) | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | |
| 35 | 758020102 | Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Thiết kế nội thất) | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | |
| 36 | 7640101 | Thú y | A00; A01; B00; B03; B08; C08; D01; D07; D08 | |
| 37 | 7720201 | Dược học | A00; A01; B00; B03; B08; C08; D01; D07; D08 | |
| 38 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | |
| 39 | 7840104 | Kinh tế vận tải | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 |
Thiết kế đồ họa
Mã ngành: 7210403
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C00; C01; D01; D07; D08; X06; X10 X26
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15
Ngôn ngữ Anh (Chuyên ngành: Tiếng Anh thương mại và văn hóa quốc tế)
Mã ngành: 722020102
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D14; D15; D45
Đông phương học
Mã ngành: 7310608
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D06; D14; D15; DD2
Đông phương học (Chuyên ngành: Tiếng Hàn)
Mã ngành: 731060801
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15; DD2
Đông phương học (Chuyên ngành: Tiếng Nhật)
Mã ngành: 731060802
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D06; D14; D15
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 7320104
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
Truyền thông đa phương tiện (Chuyên ngành: Truyền thông số)
Mã ngành: 732010401
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
Truyền thông đa phương tiện (Chuyên ngành: Truyền thông xã hội và nội dung số)
Mã ngành: 732010402
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành: Quản trị dịch vụ hàng không)
Mã ngành: 734010102
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
Digital marketing
Mã ngành: 7340114
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: 7340120
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
Thương mại điện tử
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
Công nghệ tài chính
Mã ngành: 7340205
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành: Trí tuệ nhân tạo)
Mã ngành: 748020101
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành: Phân tích dữ liệu)
Mã ngành: 748020103
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7510205
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành ô tô Điện và thông minh)
Mã ngành: 751020502
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 7510301
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: 7510303
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa)
Mã ngành: 751030301
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành: Công nghệ UAV)
Mã ngành: 751030302
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: 7510601
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7510605
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Chuyên ngành: Logistics hàng không thông minh)
Mã ngành: 751060502
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành: Điện công nghiệp)
Mã ngành: 752020101
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 7580201
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp)
Mã ngành: 758020101
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Thiết kế nội thất)
Mã ngành: 758020102
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
Thú y
Mã ngành: 7640101
Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; B08; C08; D01; D07; D08
Dược học
Mã ngành: 7720201
Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; B08; C08; D01; D07; D08
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 7810103
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
Kinh tế vận tải
Mã ngành: 7840104
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75



