| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | ||
| 2 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A01, D01, X26, D09, D10, X02 | |
| 3 | 7340122 | Thương mại điện tử | ||
| 4 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00, A01, D01, D07, X06, X26 | |
| 5 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | ||
| 6 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | A00, A01, D01, X26, X06, D07, A02 | |
| 7 | 7460108TA | Khoa học dữ liệu (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh) | ||
| 8 | 7460108TA | Khoa học dữ liệu (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh) | A01, D01, X26, D07 | |
| 9 | 7480101 | Khoa học Máy tính | ||
| 10 | 7480101 | Khoa học Máy tính | A00, A01, D01, D07, X06, X26 | |
| 11 | 7480101TA | Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh) | ||
| 12 | 7480101TA | Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh) | A01, D01, X26, D07 | |
| 13 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | ||
| 14 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00, A01, D01, D07, X06, X14, X26 | |
| 15 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | ||
| 16 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | A00, A01, D01, D07, X06, X26 | |
| 17 | 7480103TA | Kỹ thuật phần mềm (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh) | ||
| 18 | 7480103TA | Kỹ thuật phần mềm (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh) | A01, D01, X26, D07 | |
| 19 | 7480104 | Hệ thống thông tin | ||
| 20 | 7480104 | Hệ thống thông tin | A00, A01, D01, D07, D08, X06, X26 | |
| 21 | 7480104TT | Hệ thống thông tin (Tiên tiến) | ||
| 22 | 7480104TT | Hệ thống thông tin (Tiên tiến) | A01, D01, D07, D08, X26 | |
| 23 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | ||
| 24 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | A00, A01, X06, X26 | |
| 25 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | ||
| 26 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A00, A01, D01, D07, X06, X26 | |
| 27 | 7480201 | Công nghệ Thông tin | ||
| 28 | 7480201 | Công nghệ Thông tin | A00, A01, D01, D07, X06, X26 | |
| 29 | 7480201VN | Công nghệ Thông tin (Việt Nhật) | ||
| 30 | 7480201VN | Công nghệ Thông tin (Việt Nhật) | A00, A01, D01, D06, D07, X06, X26 | |
| 31 | 7480202 | An toàn thông tin | ||
| 32 | 7480202 | An toàn thông tin | A00, A01, D01, D07, X06, X26 | |
| 33 | 7480202TA | An toàn thông tin (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh) | ||
| 34 | 7480202TA | An toàn thông tin (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh) | A01, D01, X26, D07 | |
| 35 | 75202a1 | Thiết kế vi mạch | ||
| 36 | 75202a1 | Thiết kế vi mạch | A00, A01, X06, X26 | |
| 37 | 75202a1TA | Thiết kế vi mạch (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh) | ||
| 38 | 75202a1TA | Thiết kế vi mạch (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh) | A01, X26 |
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 7320104
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 7320104
Tổ hợp: A01, D01, X26, D09, D10, X02
Thương mại điện tử
Mã ngành: 7340122
Thương mại điện tử
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: A00, A01, D01, D07, X06, X26
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: 7460108
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: 7460108
Tổ hợp: A00, A01, D01, X26, X06, D07, A02
Khoa học dữ liệu (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh)
Mã ngành: 7460108TA
Khoa học dữ liệu (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh)
Mã ngành: 7460108TA
Tổ hợp: A01, D01, X26, D07
Khoa học Máy tính
Mã ngành: 7480101
Khoa học Máy tính
Mã ngành: 7480101
Tổ hợp: A00, A01, D01, D07, X06, X26
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh)
Mã ngành: 7480101TA
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh)
Mã ngành: 7480101TA
Tổ hợp: A01, D01, X26, D07
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
Mã ngành: 7480102
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
Mã ngành: 7480102
Tổ hợp: A00, A01, D01, D07, X06, X14, X26
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: 7480103
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: 7480103
Tổ hợp: A00, A01, D01, D07, X06, X26
Kỹ thuật phần mềm (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh)
Mã ngành: 7480103TA
Kỹ thuật phần mềm (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh)
Mã ngành: 7480103TA
Tổ hợp: A01, D01, X26, D07
Hệ thống thông tin
Mã ngành: 7480104
Hệ thống thông tin
Mã ngành: 7480104
Tổ hợp: A00, A01, D01, D07, D08, X06, X26
Hệ thống thông tin (Tiên tiến)
Mã ngành: 7480104TT
Hệ thống thông tin (Tiên tiến)
Mã ngành: 7480104TT
Tổ hợp: A01, D01, D07, D08, X26
Kỹ thuật máy tính
Mã ngành: 7480106
Kỹ thuật máy tính
Mã ngành: 7480106
Tổ hợp: A00, A01, X06, X26
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7480107
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7480107
Tổ hợp: A00, A01, D01, D07, X06, X26
Công nghệ Thông tin
Mã ngành: 7480201
Công nghệ Thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00, A01, D01, D07, X06, X26
Công nghệ Thông tin (Việt Nhật)
Mã ngành: 7480201VN
Công nghệ Thông tin (Việt Nhật)
Mã ngành: 7480201VN
Tổ hợp: A00, A01, D01, D06, D07, X06, X26
An toàn thông tin
Mã ngành: 7480202
An toàn thông tin
Mã ngành: 7480202
Tổ hợp: A00, A01, D01, D07, X06, X26
An toàn thông tin (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh)
Mã ngành: 7480202TA
An toàn thông tin (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh)
Mã ngành: 7480202TA
Tổ hợp: A01, D01, X26, D07
Thiết kế vi mạch
Mã ngành: 75202a1
Thiết kế vi mạch
Mã ngành: 75202a1
Tổ hợp: A00, A01, X06, X26
Thiết kế vi mạch (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh)
Mã ngành: 75202a1TA
Thiết kế vi mạch (Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh)
Mã ngành: 75202a1TA
Tổ hợp: A01, X26



