| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh truyền thông) | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |
| 3 | 7220201_AT | Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh – Trung) | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung truyền thông) | ||
| 5 | 7220204_KT | Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Kỹ thuật công nghệ) | D04; D30; D25; D35; D40; D20; X37; X38; X39; X40 | |
| 6 | 7310109_TCS | Tài chính số (Fintech) | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 7 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 8 | 7320104_NTS | Nghệ thuật số | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 9 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 10 | 7340101 | Quản trị kinh doanh số | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 11 | 7340122 | Thương mại điện tử | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 12 | 7340122_TD | Marketing số | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 13 | 7340405 | Quản lý logistics và chuỗi cung ứng | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 14 | 7340406 | Quản trị văn phòng | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 15 | 7480101 | Khoa học máy tính | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 16 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 17 | 7480103_KNU | Kỹ thuật phần mềm liên kết quốc tế - KNU | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 18 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 19 | 7480107_QT | Trí tuệ nhân tạo quốc tế (AI Global) | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 20 | 7480108 | Kỹ thuật máy tính | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 21 | 7480201 | Công nghệ thông tin | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 22 | 7480201_QT | Công nghệ thông tin quốc tế (IT Global) | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 23 | 7480201_TD | Công nghệ thông tin trọng điểm (IT Core) | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 24 | 7480202 | An ninh mạng | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 25 | 7510205 | Công nghệ ô tô | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 26 | 7510205_OT | Công nghệ ô tô điện (hợp tác Vinfast) | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 27 | 7510301 | Kỹ thuật điện, điện tử | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 28 | 7510302 | Điện tử - viễn thông | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 29 | 7510302_V | Vi mạch bán dẫn | (Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì) | |
| 30 | 7510303 | Tự động hóa | (Toán, 2 môn bất kì) | |
| 31 | 7520119 | Cơ điện tử | (Toán, 2 môn bất kì) |
Thiết kế đồ họa
Mã ngành: 7210403
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh truyền thông)
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28
Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh – Trung)
Mã ngành: 7220201_AT
Tổ hợp: D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28
Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung truyền thông)
Mã ngành: 7220204
Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Kỹ thuật công nghệ)
Mã ngành: 7220204_KT
Tổ hợp: D04; D30; D25; D35; D40; D20; X37; X38; X39; X40
Tài chính số (Fintech)
Mã ngành: 7310109_TCS
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 7320104
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Nghệ thuật số
Mã ngành: 7320104_NTS
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Công nghệ truyền thông
Mã ngành: 7320106
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Quản trị kinh doanh số
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Thương mại điện tử
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Marketing số
Mã ngành: 7340122_TD
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Quản lý logistics và chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7340405
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Quản trị văn phòng
Mã ngành: 7340406
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Khoa học máy tính
Mã ngành: 7480101
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: 7480103
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Kỹ thuật phần mềm liên kết quốc tế - KNU
Mã ngành: 7480103_KNU
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7480107
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Trí tuệ nhân tạo quốc tế (AI Global)
Mã ngành: 7480107_QT
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Kỹ thuật máy tính
Mã ngành: 7480108
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Công nghệ thông tin quốc tế (IT Global)
Mã ngành: 7480201_QT
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Công nghệ thông tin trọng điểm (IT Core)
Mã ngành: 7480201_TD
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
An ninh mạng
Mã ngành: 7480202
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 7510205
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Công nghệ ô tô điện (hợp tác Vinfast)
Mã ngành: 7510205_OT
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 7510301
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Điện tử - viễn thông
Mã ngành: 7510302
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Vi mạch bán dẫn
Mã ngành: 7510302_V
Tổ hợp: (Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì)
Tự động hóa
Mã ngành: 7510303
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
Cơ điện tử
Mã ngành: 7520119
Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)



