| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | D00, D09, X26, D10, D66, C00 | |
| 2 | 7320106DA | Công nghệ truyền thông - Chuyên ngành Thiết kế mỹ thuật số | D00, D09, X26, D10, D66, C00 | |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | D00, D09, X26, D10, D66, C00 | |
| 4 | 7340101DE | Quản trị kinh doanh - Chuyên ngành Giải trí và truyền thông số | D00, D09, X26, D10, D66, C00 | |
| 5 | 7340101EL | Quản trị kinh doanh - Chuyên ngành Logistics & Chuỗi cung ứng số | D00, D09, X26, D10, D66, C00 | |
| 6 | 7340101ET | Quản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành số | D00, D09, X26, D10, D66, C00 | |
| 7 | 7340101IM | Quản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị dự án Công nghệ thông tin | D00, D09, X26, D10, D66, C00 | |
| 8 | 7340115 | Marketing | D00, D09, X26, D10, D66, C00 | |
| 9 | 7340205 | Công nghệ Tài chính | D00, D09, X26, D10, D66, C00 | |
| 10 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A00, X26, A01, D01, X06, D07 | |
| 11 | 7480107DA | Trí tuệ nhân tạo - Chuyên ngành Phân tích dữ liệu (kỹ sư) | A00, X26, A01, D01, X06, D07 | |
| 12 | 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính (kỹ sư) | A00, X26, A01, D01, X06, D07 | |
| 13 | 7480108AS | Công nghệ kỹ thuật máy tính (cử nhân) | A00, X26, A01, D01, X06, D07 | |
| 14 | 7480108B | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm ô tô | A00, X26, A01, D01, X06, D07 | |
| 15 | 7480108IC | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn (kỹ sư) | A00, A01, X06, C01, D07, X26 | |
| 16 | 7480108PT | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Đóng gói và kiểm thử vi mạch bán dẫn (kỹ sư) | A00, A01, X06, C01, D07, X26 | |
| 17 | 7480108RA | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Kỹ thuật Robot và trí tuệ nhân tạo | A00, X26, A01, D01, X06, D07 | |
| 18 | 7480108UA | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Thiết bị bay không người lái | A00, X26, A01, D01, X06, D07 | |
| 19 | 7480201 | Công nghệ thông tin (kỹ sư) | A00, X26, A01, D01, X06, D07 | |
| 20 | 7480201B | Công nghệ thông tin (cử nhân) | A00, X26, A01, D01, X06, D07 | |
| 21 | 7480201GT | Công nghệ thông tin - Chuyên ngành Công nghệ Game (kỹ sư) | A00, X26, A01, D01, X06, D07 | |
| 22 | 7480202 | An toàn thông tin (kỹ sư) | A00, X26, A01, D01, X06, D07 |
Công nghệ truyền thông
Mã ngành: 7320106
Tổ hợp: D00, D09, X26, D10, D66, C00
Công nghệ truyền thông - Chuyên ngành Thiết kế mỹ thuật số
Mã ngành: 7320106DA
Tổ hợp: D00, D09, X26, D10, D66, C00
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: D00, D09, X26, D10, D66, C00
Quản trị kinh doanh - Chuyên ngành Giải trí và truyền thông số
Mã ngành: 7340101DE
Tổ hợp: D00, D09, X26, D10, D66, C00
Quản trị kinh doanh - Chuyên ngành Logistics & Chuỗi cung ứng số
Mã ngành: 7340101EL
Tổ hợp: D00, D09, X26, D10, D66, C00
Quản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành số
Mã ngành: 7340101ET
Tổ hợp: D00, D09, X26, D10, D66, C00
Quản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị dự án Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7340101IM
Tổ hợp: D00, D09, X26, D10, D66, C00
Marketing
Mã ngành: 7340115
Tổ hợp: D00, D09, X26, D10, D66, C00
Công nghệ Tài chính
Mã ngành: 7340205
Tổ hợp: D00, D09, X26, D10, D66, C00
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7480107
Tổ hợp: A00, X26, A01, D01, X06, D07
Trí tuệ nhân tạo - Chuyên ngành Phân tích dữ liệu (kỹ sư)
Mã ngành: 7480107DA
Tổ hợp: A00, X26, A01, D01, X06, D07
Công nghệ kỹ thuật máy tính (kỹ sư)
Mã ngành: 7480108
Tổ hợp: A00, X26, A01, D01, X06, D07
Công nghệ kỹ thuật máy tính (cử nhân)
Mã ngành: 7480108AS
Tổ hợp: A00, X26, A01, D01, X06, D07
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm ô tô
Mã ngành: 7480108B
Tổ hợp: A00, X26, A01, D01, X06, D07
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn (kỹ sư)
Mã ngành: 7480108IC
Tổ hợp: A00, A01, X06, C01, D07, X26
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Đóng gói và kiểm thử vi mạch bán dẫn (kỹ sư)
Mã ngành: 7480108PT
Tổ hợp: A00, A01, X06, C01, D07, X26
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Kỹ thuật Robot và trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7480108RA
Tổ hợp: A00, X26, A01, D01, X06, D07
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Thiết bị bay không người lái
Mã ngành: 7480108UA
Tổ hợp: A00, X26, A01, D01, X06, D07
Công nghệ thông tin (kỹ sư)
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00, X26, A01, D01, X06, D07
Công nghệ thông tin (cử nhân)
Mã ngành: 7480201B
Tổ hợp: A00, X26, A01, D01, X06, D07
Công nghệ thông tin - Chuyên ngành Công nghệ Game (kỹ sư)
Mã ngành: 7480201GT
Tổ hợp: A00, X26, A01, D01, X06, D07
An toàn thông tin (kỹ sư)
Mã ngành: 7480202
Tổ hợp: A00, X26, A01, D01, X06, D07



