| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210205 | Thanh nhạc | C00; D01; D14; D15; X78; N05 | |
| 2 | 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | |
| 3 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | |
| 4 | 7210404 | Thiết kế thời trang | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | |
| 5 | 7210408 | Digital Art (Nghệ thuật số) | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | |
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 | |
| 7 | 7220201E | Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh) | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 | |
| 8 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 | |
| 9 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 | |
| 10 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 | |
| 11 | 7310109 | Kinh tế số | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 12 | 7310401 | Tâm lý học | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 13 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 14 | 7320104E | Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh) | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 15 | 7320108 | Quan hệ công chúng | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 16 | 7320108E | Quan hệ công chúng (tiếng Anh) | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 17 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 18 | 7340101E | Quản trị kinh doanh (tiếng Anh) | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 19 | 7340101I1 | Quản trị và pháp chế doanh nghiệp | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 20 | 7340114 | Digital Marketing | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 21 | 7340114E | Digital Marketing (tiếng Anh) | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 22 | 7340115 | Marketing | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 23 | 7340115E | Marketing (tiếng Anh) | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 24 | 7340115I1 | Marketing và truyền thông sáng tạo | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 25 | 7340116 | Bất động sản | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 26 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 27 | 7340120E | Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh) | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 28 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 29 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 30 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 31 | 7340205 | Công nghệ tài chính | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 32 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 33 | 7340404 | Quản trị nhân lực | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 34 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 35 | 7340412 | Quản trị sự kiện | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 36 | 7380101 | Luật | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 37 | 7380107 | Luật kinh tế | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 38 | 7420201 | Công nghệ sinh học | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 | |
| 39 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 | |
| 40 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 41 | 7480101 | Khoa học máy tính | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 42 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 43 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 44 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 45 | 7480201E | Công nghệ thông tin (tiếng Anh) | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 46 | 7480202 | An toàn thông tin | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 47 | 7480208 | An ninh mạng | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 48 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 49 | 7510205E | Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh) | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 50 | 7510209 | Robot và trí tuệ nhân tạo | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 51 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 52 | 7510605E | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh) | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 53 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 54 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 55 | 7520114E | Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh) | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 56 | 7520141 | Công nghệ ô tô điện | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 57 | 7520141I1 | Công nghệ ô tô thông minh | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 58 | 7520201 | Kỹ thuật điện | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 59 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 60 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 61 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 | |
| 62 | 7580101 | Kiến trúc | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | |
| 63 | 7580108 | Thiết kế nội thất | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | |
| 64 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 65 | 7580302 | Quản lý xây dựng | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |
| 66 | 7640101 | Thú y | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 | |
| 67 | 7640101I1 | Thú y công nghệ số | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 | |
| 68 | 7720101 | Y khoa | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |
| 69 | 7720201 | Dược học | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |
| 70 | 7720301 | Điều dưỡng | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |
| 71 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |
| 72 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 73 | 7810201 | Quản trị khách sạn | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 74 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 75 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 76 | LU7340101 | Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa Kỳ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 77 | WE7340101 | Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |
| 78 | WE7340115 | Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
Thanh nhạc
Mã ngành: 7210205
Tổ hợp: C00; D01; D14; D15; X78; N05
Công nghệ điện ảnh, truyền hình
Mã ngành: 7210302
Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
Thiết kế đồ họa
Mã ngành: 7210403
Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
Thiết kế thời trang
Mã ngành: 7210404
Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
Digital Art (Nghệ thuật số)
Mã ngành: 7210408
Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh)
Mã ngành: 7220201E
Tổ hợp: A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
Ngôn ngữ Nhật
Mã ngành: 7220209
Tổ hợp: A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
Ngôn ngữ Hàn Quốc
Mã ngành: 7220210
Tổ hợp: A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
Kinh tế số
Mã ngành: 7310109
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Tâm lý học
Mã ngành: 7310401
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 7320104
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh)
Mã ngành: 7320104E
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Quan hệ công chúng
Mã ngành: 7320108
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Quan hệ công chúng (tiếng Anh)
Mã ngành: 7320108E
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Quản trị kinh doanh (tiếng Anh)
Mã ngành: 7340101E
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Quản trị và pháp chế doanh nghiệp
Mã ngành: 7340101I1
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Digital Marketing
Mã ngành: 7340114
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Digital Marketing (tiếng Anh)
Mã ngành: 7340114E
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Marketing
Mã ngành: 7340115
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Marketing (tiếng Anh)
Mã ngành: 7340115E
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Marketing và truyền thông sáng tạo
Mã ngành: 7340115I1
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Bất động sản
Mã ngành: 7340116
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: 7340120
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh)
Mã ngành: 7340120E
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Kinh doanh thương mại
Mã ngành: 7340121
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Thương mại điện tử
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Công nghệ tài chính
Mã ngành: 7340205
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Quản trị nhân lực
Mã ngành: 7340404
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: 7340405
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Quản trị sự kiện
Mã ngành: 7340412
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Công nghệ sinh học
Mã ngành: 7420201
Tổ hợp: A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
Công nghệ thẩm mỹ
Mã ngành: 7420207
Tổ hợp: A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: 7460108
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Khoa học máy tính
Mã ngành: 7480101
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Kỹ thuật máy tính
Mã ngành: 7480106
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7480107
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Công nghệ thông tin (tiếng Anh)
Mã ngành: 7480201E
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
An toàn thông tin
Mã ngành: 7480202
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
An ninh mạng
Mã ngành: 7480208
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7510205
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh)
Mã ngành: 7510205E
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Robot và trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7510209
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7510605
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh)
Mã ngành: 7510605E
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 7520103
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: 7520114
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh)
Mã ngành: 7520114E
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Công nghệ ô tô điện
Mã ngành: 7520141
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Công nghệ ô tô thông minh
Mã ngành: 7520141I1
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Kỹ thuật điện
Mã ngành: 7520201
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: 7520207
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: 7520216
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 7540101
Tổ hợp: A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
Kiến trúc
Mã ngành: 7580101
Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
Thiết kế nội thất
Mã ngành: 7580108
Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 7580201
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Quản lý xây dựng
Mã ngành: 7580302
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
Thú y
Mã ngành: 7640101
Tổ hợp: A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
Thú y công nghệ số
Mã ngành: 7640101I1
Tổ hợp: A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
Y khoa
Mã ngành: 7720101
Tổ hợp: A00; B00; B03; C02; D07; D08
Dược học
Mã ngành: 7720201
Tổ hợp: A00; B00; B03; C02; D07; D08
Điều dưỡng
Mã ngành: 7720301
Tổ hợp: A00; B00; B03; C02; D07; D08
Kỹ thuật xét nghiệm y học
Mã ngành: 7720601
Tổ hợp: A00; B00; B03; C02; D07; D08
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 7810103
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 7810201
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
Mã ngành: 7810202
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Quản lý thể dục thể thao
Mã ngành: 7810301
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa Kỳ
Mã ngành: LU7340101
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh
Mã ngành: WE7340101
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh
Mã ngành: WE7340115
Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01










